Khai Manh M&E Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHảI MạNH M&E
3
进口笔数
49
出口笔数
$1.8K
进口金额
$232.8K
出口金额
2025-07-05
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801255592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW5U8VU |
| 成立日期 | 2018-07-25 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI MẠNH M&E |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84971496691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $592 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $232.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 电力控制板、其他电气设备 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $94.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $46.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $46.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $15.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.8K | 铝合金型材、木托盘 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.0K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 电力控制板 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-07-05 | 电力控制板 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-07-05 | 空调机零件 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-07-05 | 电力控制板 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-07-05 | 空调机零件 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $229 |
| 2025-07-05 | 其他气泵 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $106 |
| 2025-07-05 | 其他气泵 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $77 |
| 2025-06-21 | 电力控制板 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-06-21 | 空调机零件 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $108 |
| 2025-06-21 | 电力控制板 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 自粘塑料卷 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-06 | 自粘塑料卷 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-06 | 窗式/壁挂空调 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-06 | 精炼铜管 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-06 | 精炼铜管 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |