THANH TIN COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Tín
108
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200762887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB82MGH |
| 成立日期 | 2007-09-25 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÀNH TÍN |
| 企业英文名称 | THANH TIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02253667300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $1.45M |
| 丹麦 | 2 | $26.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $20.0K |
| 朝鲜 | 1 | $14.8K |
| 新加坡 | 1 | $646 |
| 美国 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Kaixing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $899.5K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| Dongguan Gold Lampstand Arts Industry Co., Ltd. | 中国 | 72 | $382.0K | 非瓦楞折叠盒、未印刷标签 |
| Newchem International Co., Ltd. | 中国香港 | 2 | $105.8K | 低油石蜡、聚乙二醇蜡 |
| Dalian Asia Palm Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| Bekro Chemie GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $26.8K | 制成颜料、其他染料 |
| SINO ZONE INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $20.0K | 加工植物油、工业脂肪酸 |
| Guangxi Jinye Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 360度挖掘机、非机动车零件 |
| ZHONGSHAN RUIYDA TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $11.4K | 塑料包装箱、非瓦楞折叠盒 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 3 | $2.6K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Fineline Technologies, LLC | 日本 | 2 | $631 | 印刷标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 植物蜡 | SINO ZONE INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $20.0K |
| 2026-06-29 | 非瓦楞折叠盒 | Dongguan Gold Lampstand Arts Industry Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-06-29 | 玻璃容器 | Dongguan Gold Lampstand Arts Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 铝制家用器具 | Dongguan Gold Lampstand Arts Industry Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-23 | 印刷标签 | Dongguan Gold Lampstand Arts Industry Co., Ltd. | 中国 | $733 |
| 2026-06-22 | 未印刷标签 | Dongguan Gold Lampstand Arts Industry Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2026-06-22 | 非瓦楞折叠盒 | Dongguan Gold Lampstand Arts Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 纺织灯芯及灯罩 | Dongguan Gold Lampstand Arts Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 低油石蜡 | Dalian Asia Palm Co., Ltd. | 中国 | $34.1K |
| 2026-06-15 | 未印刷标签 | Dongguan Gold Lampstand Arts Industry Co., Ltd. | 中国 | $733 |