Vidana Technological Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ VIDANA
10
进口笔数
1
出口笔数
$124.0K
进口金额
$28.6K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2026-01-26
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401832358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN031G6Q2 |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | 256 Tô Hiến Thành, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIDANA |
| 企业英文名称 | VIDANA TECHNOLOGICAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256 Tô Hiến Thành, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84963293979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 910690 | 其他计时装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $96.9K |
| 越南 | 1 | $17.0K |
| 美国 | 3 | $6.2K |
| 德国 | 1 | $2.3K |
| 印度 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $28.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Kinte Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.2K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.0K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| Guangzhou Xinkong Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他风扇、8471机器零件 |
| Controltech Supply Ltd. | 中国 | 3 | $6.1K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Hopf Elektronik GmbH | 德国 | 1 | $2.3K | 其他计时装置、同轴电缆 |
| AMIKON LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 电力控制板、静止变流器 |
| Elmeasure India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.6K | 其他电气开关、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $28.6K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 记录式电表 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-07-02 | 高压开关 | ELMEASURE INDIA PVT LTD | 印度 | $1.6K |
| 2025-04-10 | 非CRT显示器 | CONTROLTECH SUPPLY LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-26 | 印刷电路 | GUANGZHOU XINKONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-01-20 | 1000伏以下插头插座 | CONTROLTECH SUPPLY LTD | 美国 | $116 |
| 2024-09-10 | 电力控制板 | GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-09-10 | 电力控制板 | GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-09-10 | 电力控制板 | GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-09-10 | 电力控制板 | GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-09-10 | 电力控制板 | GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $28.6K |