Van Phat Hung Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP VạN PHáT HưNG
- 邮箱2
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101886890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R17PFG |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | Lô R1A đường số 6 Khu công nghiệp Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VẠN PHÁT HƯNG |
| 企业英文名称 | VAN PHAT HUNG INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô M4, Đường Trung Tâm, KCN Long Hậu mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0904465822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 910211 | 电动手表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $924.3K |
| 马来西亚 | 2 | $101.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $381.9K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $286.9K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $106.6K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Uac Berhad | 马来西亚 | 2 | $101.2K | 无石棉纤维水泥制品、其他胶粘剂 |
| ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $74.7K | 涂层钢板、600mm以下涂塑钢板 |
| TG Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 铝合金板材、其他钢铁结构体 |
| Qingzhou Hongde Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 非泡沫塑料片、衬背铝箔 |
| Hangzhou Feidun Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他钢铁结构体、600mm以下涂塑钢板 |
| Henan Tongtian I&E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 衬背铝箔 |
| Henan Zhuoying Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53 | 陶瓷磨轮、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 衬背铝箔 | QINGZHOU HONGDE PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 衬背铝箔 | QINGZHOU HONGDE PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 衬背铝箔 | QINGZHOU HONGDE PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 衬背铝箔 | QINGZHOU HONGDE PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 其他印刷品 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-16 | 其他印刷品 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-15 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-04-15 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $19.3K |