Hoang Binh Mechanical & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và THươNG MạI HOàNG BìNH

2
进口笔数
58
出口笔数
$1.6K
进口金额
$122.4K
出口金额
2024-08-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $846 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $244 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $401 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $267 · 1 笔出口 $624 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $893 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $846 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $244 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $401 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $267 · 1 笔出口 $624 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $893 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107986201
企查查编码QVN3V1XWS0
成立日期2017-09-06
联系地址Xóm 3 Bắc, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG BÌNH
企业英文名称HOANG BINH MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 3 Bắc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842432009308
邮箱hoangbinh.mtco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
722860其他合金钢条
848071橡塑模具
848041金属碳化物模具
761610铝制紧固件
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
848079非注塑模具
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$122.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Endo Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K其他钢铁制品、其他缝纫机零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Endo Vietnam Co., Ltd.越南26$75.4K金属加工机刀、可互换钻具
Toyoda Van Moppes (Viet Nam) Co., Ltd.越南29$45.5K非石棉摩擦材料、其他钢铁制品
Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Toyoda Van Moppes Co., Ltd. (Vietnam)越南1$0其他钢铁制品、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-21其他钢铁制品Endo Vietnam Co., Ltd.越南$91
2024-08-21其他钢铁制品Endo Vietnam Co., Ltd.越南$79
2024-08-21其他钢铁制品Endo Vietnam Co., Ltd.越南$97
2023-12-08其他钢铁制品Endo Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD越南$103
2026-04-23其他钢铁制品TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD越南$277
2026-04-23其他钢铁制品TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD越南$52
2026-04-23其他钢铁制品TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD越南$15
2026-04-23其他钢铁制品TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD越南$103
2026-04-22传动轴及曲柄TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD越南$38
2026-04-22其他铝制品TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD越南$199
2026-04-22其他塑料制品TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD越南$107
2026-03-19其他钢铁制品TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD越南$111
2026-03-19其他钢铁制品TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD越南$52

相关企业 · 同类产品

Hoang Binh Mechanical & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →