Hoang Binh Mechanical & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và THươNG MạI HOàNG BìNH
2
进口笔数
58
出口笔数
$1.6K
进口金额
$122.4K
出口金额
2024-08-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107986201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V1XWS0 |
| 成立日期 | 2017-09-06 |
| 联系地址 | Xóm 3 Bắc, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG BÌNH |
| 企业英文名称 | HOANG BINH MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3 Bắc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842432009308 |
| 邮箱 | hoangbinh.mtco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $122.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $75.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Toyoda Van Moppes (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $45.5K | 非石棉摩擦材料、其他钢铁制品 |
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Toyoda Van Moppes Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $0 | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 其他钢铁制品 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2024-08-21 | 其他钢铁制品 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2024-08-21 | 其他钢铁制品 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2023-12-08 | 其他钢铁制品 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $52 |