Hien Huy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hiển Huy
3
进口笔数
0
出口笔数
$706.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101257523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN80S93 |
| 成立日期 | 2002-06-17 |
| 联系地址 | 469 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỂN HUY |
| 企业英文名称 | HIEN HUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 469 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842438775958 |
| 邮箱 | thephienhuy@gmail.com |
| 传真 | 0438775957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $706.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $303.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Xiamen C&D Metals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $301.6K | 硅锰钢条杆、H型钢≥80mm |
| HONG KONG JUNSHENG INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $101.3K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $101.1K |
| 2025-02-20 | 热轧钢卷 | HONG KONG JUNSHENG INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $57.8K |
| 2025-02-20 | 厚热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $43.4K |
| 2025-02-20 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $57.8K |
| 2025-02-20 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $100.9K |
| 2025-02-20 | 热轧钢卷 | HONG KONG JUNSHENG INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $43.5K |
| 2023-01-05 | 热轧钢卷 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2023-01-05 | 热轧钢卷 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $67.2K |
| 2023-01-05 | 热轧钢卷 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $83.7K |
| 2023-01-05 | 热轧钢卷 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $33.5K |