Tang Khanh Loan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tăng Khánh Loan
61
进口笔数
0
出口笔数
$259.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309402138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTT74DJ |
| 成立日期 | 2009-10-12 |
| 联系地址 | 1567 Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TĂNG KHÁNH LOAN |
| 企业英文名称 | TANG KHANH LOAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1567 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84913719098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 821210 | 剃刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540412 | 聚丙烯单丝 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $259.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Mincai Packtech Co., Ltd. | 中国 | 26 | $134.2K | 其他塑料包装制品、非泡沫塑料片 |
| Yangzhou Brightway International Impex Co., Ltd. | 中国 | 24 | $79.2K | 其他塑料包装制品、非泡沫塑料片 |
| Yangzhou New Days Daily Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33.7K | 牙刷、其他塑料制品 |
| Yangzhou Neworder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.4K | 其他塑料包装制品、口腔卫生产品 |
| Guangdong Baldor Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他气泵、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU BRIGHTWAY INTERNATIONAL IMPEX CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU BRIGHTWAY INTERNATIONAL IMPEX CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU BRIGHTWAY INTERNATIONAL IMPEX CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU BRIGHTWAY INTERNATIONAL IMPEX CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-27 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU BRIGHTWAY INTERNATIONAL IMPEX CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-24 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU BRIGHTWAY INTERNATIONAL IMPEX CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-14 | 其他单丝 | YANGZHOU BRIGHTWAY INTERNATIONAL IMPEX CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-14 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU BRIGHTWAY INTERNATIONAL IMPEX CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-03-14 | 包覆橡胶绳 | YANGZHOU BRIGHTWAY INTERNATIONAL IMPEX CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-13 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU BRIGHTWAY INTERNATIONAL IMPEX CO LTD | 中国 | $3.1K |