VinaFriends Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINAFRIENDS
16
进口笔数
52
出口笔数
$669.5K
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-03
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315124721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDTXP98 |
| 成立日期 | 2018-06-21 |
| 联系地址 | Tầng 7, 376 Võ Văn Tần, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINAFRIENDS |
| 企业英文名称 | VINAFRIENDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, 376 Võ Văn Tần, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84915058077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 200811 | 花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $360.9K |
| 越南 | 11 | $308.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $1.35M |
| 澳大利亚 | 5 | $324.0K |
| 越南 | 3 | $166.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINAFRIENDS PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $242.8K | 带壳腰果、带壳夏威夷果 |
| VinaFriends Co., Ltd. | 越南 | 7 | $204.6K | 其他加工水果、其他蔬菜制品 |
| Freedom Fresh Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $118.1K | 坚果及种子、花椰菜西兰花 |
| Seokbo Circulation Co., Ltd. | 越南 | 4 | $104.0K | 其他加工水果、去壳腰果 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seokbo Circulation Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $713.5K | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Freedom Fresh Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $321.5K | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Shinkwang Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $280.1K | 其他蔬菜制品、其他食品制剂 |
| VinaFriends Co., Ltd. | 越南 | 7 | $204.6K | 其他加工水果、带壳夏威夷果 |
| Onezerosoft Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $109.1K | 番石榴芒果山竹、带壳夏威夷果 |
| Seokbo Circulation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $103.2K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| Enable Daon Soft Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $61.8K | 玩具模型 |
| Shinkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41.5K | 其他食品制剂、其他蔬菜制品 |
| ARON GLOBAL | 1 | $11.8K | 坚果及种子 | |
| YELLOW AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $8.0K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 带壳夏威夷果 | VINAFRIENDS PTE. LTD. | 澳大利亚 | $33.0K |
| 2026-06-03 | 带壳夏威夷果 | VINAFRIENDS PTE. LTD. | 澳大利亚 | $82.3K |
| 2026-05-26 | 带壳夏威夷果 | VINAFRIENDS PTE. LTD. | 澳大利亚 | $44 |
| 2026-05-26 | 带壳夏威夷果 | VINAFRIENDS PTE. LTD. | 澳大利亚 | $47 |
| 2026-05-06 | 坚果及种子 | Freedom Fresh Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-05-06 | 坚果及种子 | Freedom Fresh Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $0 |
| 2026-05-06 | 坚果及种子 | Freedom Fresh Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.8K |
| 2026-05-06 | 坚果及种子 | Freedom Fresh Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.8K |
| 2026-05-06 | 坚果及种子 | Freedom Fresh Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.8K |
| 2026-05-06 | 坚果及种子 | Freedom Fresh Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $16.8K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 坚果及种子 | ARON GLOBAL | — | $3.9K |
| 2026-06-03 | 坚果及种子 | ARON GLOBAL | — | $4.0K |
| 2026-06-03 | 坚果及种子 | ARON GLOBAL | — | $3.8K |
| 2026-05-13 | 坚果及种子 | YELLOW AUSTRALIA PTY LTD | — | $2.5K |
| 2026-05-13 | 坚果及种子 | YELLOW AUSTRALIA PTY LTD | — | $5.5K |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | Enable Daon Soft Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2025-05-23 | 其他加工水果 | VinaFriends Co., Ltd. | 韩国 | $54.4K |
| 2025-05-23 | 其他加工水果 | VinaFriends Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
| 2025-03-14 | 其他加工水果 | VinaFriends Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2025-03-14 | 其他加工水果 | VinaFriends Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |