VinaFriends Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINAFRIENDS

6
进口笔数
50
出口笔数
$253.3K
进口金额
$1.84M
出口金额
2025-02-08
最近进口
2026-01-22
最近出口
3
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $166 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $65.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 2 笔2025-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.3K · 2 笔出口 $57.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $166 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $65.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 2 笔2025-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.3K · 2 笔出口 $57.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315124721
企查查编码QVNEDTXP98
成立日期2018-06-21
联系地址Tầng 7, 376 Võ Văn Tần, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINAFRIENDS
企业英文名称VINAFRIENDS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, 376 Võ Văn Tần, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84915058077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200899其他加工水果
080132去壳腰果
080261带壳夏威夷果

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
200599其他蔬菜制品
080132去壳腰果
732393不锈钢家用制品
080450番石榴芒果山竹
080261带壳夏威夷果
950300玩具模型
200819坚果及种子
140490其他植物产品
200811花生

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$127.5K
越南5$125.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国42$1.35M
澳大利亚5$324.0K
越南3$166.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VinaFriends Pte. Ltd.新加坡1$127.5K带壳腰果、带壳夏威夷果
Seokbo Circulation Co., Ltd.越南4$104.0K其他加工水果、去壳腰果
VinaFriends Co., Ltd.越南1$21.8K其他加工水果、其他蔬菜制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seokbo Circulation Co., Ltd.韩国19$713.5K其他加工水果、去壳腰果
Freedom Fresh Australia Pty Ltd澳大利亚4$321.5K去壳腰果、不锈钢家用制品
Shinkwang Co., Ltd.韩国8$280.1K其他蔬菜制品、其他食品制剂
VinaFriends Co., Ltd.韩国6$182.8K其他加工水果、去壳腰果
Onezerosoft Co., Ltd.韩国5$109.1K番石榴芒果山竹、带壳夏威夷果
Seokbo Circulation Co., Ltd.越南1$103.2K其他加工水果、其他食品制剂
Enable Daon Soft Co., Ltd.韩国3$61.8K玩具模型
Shinkwang Co., Ltd.越南1$41.5K其他食品制剂、其他蔬菜制品
VinaFriends Co., Ltd.越南1$21.8K其他加工水果、去壳腰果
Oz Vitarium Pty Ltd澳大利亚1$2.6K其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-08其他加工水果SEOKBO CIRCULATION CO., LTD越南$33.5K
2025-02-08其他加工水果VINAFRIENDS CO LTD越南$21.8K
2025-01-18其他加工水果SEOKBO CIRCULATION CO., LTD越南$16.0K
2024-11-22其他加工水果SEOKBO CIRCULATION CO., LTD越南$13.0K
2023-06-08去壳腰果SEOKBO CIRCULATION CO., LTD越南$41.5K
2023-05-31带壳夏威夷果VINAFRIENDS PTE LTD澳大利亚$127.5K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22玩具模型Enable Daon Soft Co., Ltd.韩国$7.1K
2025-05-23其他加工水果VINAFRIENDS CO LTD韩国$54.4K
2025-05-23其他加工水果VINAFRIENDS CO LTD韩国$12.0K
2025-03-14其他加工水果VINAFRIENDS CO LTD韩国$5.0K
2025-03-14其他加工水果VINAFRIENDS CO LTD韩国$6.0K
2025-03-14其他加工水果VINAFRIENDS CO LTD韩国$21.7K
2025-03-14其他加工水果VINAFRIENDS CO LTD韩国$14.0K
2025-02-08其他加工水果VINAFRIENDS CO LTD越南$21.8K
2025-02-05其他加工水果VINAFRIENDS CO LTD韩国$35.6K
2024-12-31其他加工水果VINAFRIENDS CO LTD韩国$21.8K

相关企业 · 同类产品

VinaFriends Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →