IEG Cryo & LPG Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IEG CRYO & LPG
60
进口笔数
16
出口笔数
$390.7K
进口金额
$31.8K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-21
最近出口
25
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315747557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFD89H6 |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Tầng trệt, 167-169 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IEG CRYO & LPG |
| 企业英文名称 | IEG CRYO & LPG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, 167-169 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.334亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $178.0K |
| 美国 | 27 | $109.4K |
| 马来西亚 | 3 | $62.1K |
| 英国 | 2 | $24.8K |
| 德国 | 6 | $11.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.4K |
| 意大利 | 2 | $1.7K |
| 比利时 | 1 | $909 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $28.7K |
| 新加坡 | 3 | $2.5K |
| 中国 | 2 | $585 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anjiehui IoT Information Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $167.5K | 减压阀、阀门龙头 |
| Snerycorp Energy Sdn. Bhd. | 美国 | 2 | $40.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| REGO GmbH | 德国 | 16 | $32.3K | 阀门龙头、安全阀 |
| TRELLEBORG WESTBURY LIMITED | 英国 | 2 | $24.8K | 其他钢铁制品、非电气机械零件 |
| Shanghai Baitu Cryogenic Valve Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.3K | 阀门龙头、安全阀 |
| Taylor-Wharton Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $15.1K | 钢制气罐、安全阀 |
| Rotarex Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $9.4K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Guangzhou Jinlan Fluid Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 安全阀、减压阀 |
| Yuhuan Dici Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $741 | 减压阀、阀门龙头 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG PADIMAS ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $10.2K | 其他气泵、止回阀 |
| Taylor-Wharton Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $9.2K | 安全阀、阀门龙头 |
| BEST PETROLEUM GAS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.8K | 阀门龙头 |
| Kryoserve Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.5K | 安全阀、其他钢铁制品 |
| PALB ENGINEERING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.0K | 称重秤、非液压车辆千斤顶 |
| LW GASTECH ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.5K | 减压阀、阀门龙头 |
| Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 液体流量计 |
| Anjiehui IoT Information Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85 | 不锈钢管线管、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | TRELLEBORG WESTBURY LIMITED | 英国 | $421 |
| 2026-04-01 | 不锈钢管配件 | TRELLEBORG WESTBURY LIMITED | 英国 | $401 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | TRELLEBORG WESTBURY LIMITED | 英国 | $421 |
| 2026-04-01 | 不锈钢管配件 | TRELLEBORG WESTBURY LIMITED | 英国 | $401 |
| 2026-04-01 | 不锈钢管配件 | TRELLEBORG WESTBURY LIMITED | 英国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 不锈钢管配件 | TRELLEBORG WESTBURY LIMITED | 英国 | $2.3K |
| 2026-01-07 | 商业广告材料 | Vanzetti Engineering S.p.A. | 意大利 | $175 |
| 2025-12-11 | 安全阀 | REGO GMBH | 美国 | $1.6K |
| 2025-12-11 | 安全阀 | REGO GMBH | 美国 | $269 |
| 2025-12-11 | 止回阀 | REGO GMBH | 美国 | $523 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | BEST PETROLEUM GAS SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | BEST PETROLEUM GAS SDN BHD | 马来西亚 | $690 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | BEST PETROLEUM GAS SDN BHD | 马来西亚 | $670 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | BEST PETROLEUM GAS SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | LW GASTECH ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $690 |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | LW GASTECH ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $160 |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | LW GASTECH ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $380 |
| 2026-01-27 | 减压阀 | LW GASTECH ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $300 |
| 2025-06-13 | 液体流量计 | PALB ENGINEERING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-06-13 | 液体流量计 | PALB ENGINEERING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $700 |