Tat Hong Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 自推进起重机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị TAT HONG

21
进口笔数
46
出口笔数
$515.6K
进口金额
$16.70M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-04-17
最近出口
9
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $530.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $272.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $518.0K · 3 笔2024-11进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $4.24M · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.28M · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $390.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $530.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $272.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $518.0K · 3 笔2024-11进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $4.24M · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.28M · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $390.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0305427653
企查查编码QVN91YPRCF
成立日期2007-12-21
联系地址Số 30 đường Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TAT HONG
企业英文名称TAT HONG EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30 đường Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép thành lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842838110918
传真02838110919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本751.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842649自推进起重机
843149土方机械零件
491000印刷日历
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
731814自攻螺钉
761610铝制紧固件
761699其他铝制品
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
842649自推进起重机
843149土方机械零件
842641自推进起重机
830230车辆金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$451.5K
德国7$54.8K
中国2$9.0K
马来西亚3$376

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡23$11.78M
泰国14$2.64M
马来西亚5$1.78M
中国香港2$395.4K
中国台湾1$110.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tat Hong (Thailand) Co., Ltd.日本7$386.3K自推进起重机
05aea31c84d68962ce7697ae6ca7645a2$57.9K
Tat Hong Heavy Equipment (Pte.) Ltd.新加坡6$31.9K自推进起重机、土方机械零件
Tadano Faun Gmbh Versandstelle Parts Zweibruecken德国1$23.4K电力控制板
Tat Hong Plant Leasing Pte. Ltd.新加坡1$6.9K机械零件、自推进起重机
Dalian ZhaoHua Construction & Machinery Co., Ltd.中国1$5.7K土方机械零件、传动部件
Weite Technologies Co., Ltd.中国1$3.3K土方机械零件、其他电气开关
ST Enterprise马来西亚1$137印刷日历
Mignonne马来西亚1$60印刷日历

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tat Hong Heavy Equipment (Pte.) Ltd.新加坡17$4.80M自推进起重机、土方机械零件
05aea31c84d68962ce7697ae6ca7645a5$4.34M
Tat Hong Plant Leasing Pte. Ltd.新加坡3$3.64M土方机械零件、运输起重机
Tat Hong (Thailand) Co., Ltd.日本10$1.71M自推进起重机
Tat Hong Heavy Equipment (Pte.) Ltd.泰国2$547.8K自推进起重机
Tat Hong Heavy Equipment Pte. Ltd.马来西亚2$474.0K自推进起重机
TAT HONG HEAVYEQUIPMENT (H.K) LTD中国香港1$388.2K自推进起重机
Tat Hong Heavylift Pte. Ltd.新加坡1$365.8K土方机械零件
TAT HONG HEAVYEQUIPMENT (H.K.) LTD中国香港1$168.0K自推进起重机
ba0a73207be692ae8ff23a739a79b50c1$160.0K

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30自推进起重机TAT HONG (THAILAND) CO LTD日本$39.5K
2025-12-17印刷日历MIGNONNE马来西亚$60
2025-05-06自推进起重机TAT HONG (THAILAND) CO LTD日本$42.8K
2025-03-13土方机械零件TAT HONG HEAVYEQUIPMENT (PTE) LTD日本$7.4K
2024-11-19电力控制板Tadano Faun Gmbh Versandstelle Parts Zweibruecken德国$23.4K
2024-11-06印刷日历ST ENTERPRISE马来西亚$137
2024-01-22自推进起重机TAT HONG (THAILAND) CO LTD日本$52.0K
2024-01-09自推进起重机TAT HONG (THAILAND) CO LTD日本$52.0K
2024-01-09自推进起重机TAT HONG (THAILAND) CO LTD日本$56.0K
2023-12-14土方机械零件DALIAN ZHAOHUA CONSTRUCTION & MACHINERY CO LTD中国$5.6K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17土方机械零件TAT HONG HEAVYEQUIPMENT (PTE) LTD新加坡$9.0K
2026-04-16土方机械零件TAT HONG HEAVYEQUIPMENT (PTE) LTD新加坡$11.0K
2026-04-08自推进起重机TAT HONG PLANT HIRE SDN.BHD.马来西亚$130.0K
2026-03-19自推进起重机TAT HONG HEAVYEQUIPMENT (H.K) LTD中国香港$388.2K
2026-03-19车辆金属配件TUTT BRYANT HEAVY LIFT & SHIFT$2.5K
2026-02-27自推进起重机TAT HONG PLANT LEASING PTE LTD新加坡$792.0K
2026-02-27自推进起重机TAT HONG PLANT HIRE SDN.BHD.马来西亚$612.0K
2026-02-27自推进起重机TAT HONG PLANT HIRE SDN.BHD.马来西亚$559.9K
2026-02-27自推进起重机TAT HONG HEAVYEQUIPMENT (PTE) LTD新加坡$320.0K
2026-02-27土方机械零件新加坡$160.0K

相关企业 · 同类产品

Tat Hong Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →