Tat Hong Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị TAT HONG
21
进口笔数
46
出口笔数
$515.6K
进口金额
$16.70M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-04-17
最近出口
9
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305427653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91YPRCF |
| 成立日期 | 2007-12-21 |
| 联系地址 | Số 30 đường Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TAT HONG |
| 企业英文名称 | TAT HONG EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 đường Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép thành lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842838110918 |
| 传真 | 02838110919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 751.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $451.5K |
| 德国 | 7 | $54.8K |
| 中国 | 2 | $9.0K |
| 马来西亚 | 3 | $376 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 23 | $11.78M |
| 泰国 | 14 | $2.64M |
| 马来西亚 | 5 | $1.78M |
| 中国香港 | 2 | $395.4K |
| 中国台湾 | 1 | $110.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tat Hong (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 7 | $386.3K | 自推进起重机 |
| 05aea31c84d68962ce7697ae6ca7645a | 2 | $57.9K | ||
| Tat Hong Heavy Equipment (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 6 | $31.9K | 自推进起重机、土方机械零件 |
| Tadano Faun Gmbh Versandstelle Parts Zweibruecken | 德国 | 1 | $23.4K | 电力控制板 |
| Tat Hong Plant Leasing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.9K | 机械零件、自推进起重机 |
| Dalian ZhaoHua Construction & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 土方机械零件、传动部件 |
| Weite Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 土方机械零件、其他电气开关 |
| ST Enterprise | 马来西亚 | 1 | $137 | 印刷日历 |
| Mignonne | 马来西亚 | 1 | $60 | 印刷日历 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tat Hong Heavy Equipment (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 17 | $4.80M | 自推进起重机、土方机械零件 |
| 05aea31c84d68962ce7697ae6ca7645a | 5 | $4.34M | ||
| Tat Hong Plant Leasing Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.64M | 土方机械零件、运输起重机 |
| Tat Hong (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 10 | $1.71M | 自推进起重机 |
| Tat Hong Heavy Equipment (Pte.) Ltd. | 泰国 | 2 | $547.8K | 自推进起重机 |
| Tat Hong Heavy Equipment Pte. Ltd. | 马来西亚 | 2 | $474.0K | 自推进起重机 |
| TAT HONG HEAVYEQUIPMENT (H.K) LTD | 中国香港 | 1 | $388.2K | 自推进起重机 |
| Tat Hong Heavylift Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $365.8K | 土方机械零件 |
| TAT HONG HEAVYEQUIPMENT (H.K.) LTD | 中国香港 | 1 | $168.0K | 自推进起重机 |
| ba0a73207be692ae8ff23a739a79b50c | 1 | $160.0K |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 自推进起重机 | TAT HONG (THAILAND) CO LTD | 日本 | $39.5K |
| 2025-12-17 | 印刷日历 | MIGNONNE | 马来西亚 | $60 |
| 2025-05-06 | 自推进起重机 | TAT HONG (THAILAND) CO LTD | 日本 | $42.8K |
| 2025-03-13 | 土方机械零件 | TAT HONG HEAVYEQUIPMENT (PTE) LTD | 日本 | $7.4K |
| 2024-11-19 | 电力控制板 | Tadano Faun Gmbh Versandstelle Parts Zweibruecken | 德国 | $23.4K |
| 2024-11-06 | 印刷日历 | ST ENTERPRISE | 马来西亚 | $137 |
| 2024-01-22 | 自推进起重机 | TAT HONG (THAILAND) CO LTD | 日本 | $52.0K |
| 2024-01-09 | 自推进起重机 | TAT HONG (THAILAND) CO LTD | 日本 | $52.0K |
| 2024-01-09 | 自推进起重机 | TAT HONG (THAILAND) CO LTD | 日本 | $56.0K |
| 2023-12-14 | 土方机械零件 | DALIAN ZHAOHUA CONSTRUCTION & MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.6K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 土方机械零件 | TAT HONG HEAVYEQUIPMENT (PTE) LTD | 新加坡 | $9.0K |
| 2026-04-16 | 土方机械零件 | TAT HONG HEAVYEQUIPMENT (PTE) LTD | 新加坡 | $11.0K |
| 2026-04-08 | 自推进起重机 | TAT HONG PLANT HIRE SDN.BHD. | 马来西亚 | $130.0K |
| 2026-03-19 | 自推进起重机 | TAT HONG HEAVYEQUIPMENT (H.K) LTD | 中国香港 | $388.2K |
| 2026-03-19 | 车辆金属配件 | TUTT BRYANT HEAVY LIFT & SHIFT | — | $2.5K |
| 2026-02-27 | 自推进起重机 | TAT HONG PLANT LEASING PTE LTD | 新加坡 | $792.0K |
| 2026-02-27 | 自推进起重机 | TAT HONG PLANT HIRE SDN.BHD. | 马来西亚 | $612.0K |
| 2026-02-27 | 自推进起重机 | TAT HONG PLANT HIRE SDN.BHD. | 马来西亚 | $559.9K |
| 2026-02-27 | 自推进起重机 | TAT HONG HEAVYEQUIPMENT (PTE) LTD | 新加坡 | $320.0K |
| 2026-02-27 | 土方机械零件 | — | 新加坡 | $160.0K |