Successful Construction Material Joint Stock Co., Ltd. III
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 纺织品碎布废绳
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Vật Liệu Xây Dựng Thành Công III
25
进口笔数
0
出口笔数
$318.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800297991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7X1XNM |
| 成立日期 | 2005-03-15 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Hiệp Sơn, Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÀNH CÔNG III |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 02203895973 |
| 邮箱 | thanhcong3hd@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02203895973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $289.4K |
| 越南 | 20 | $29.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $182.6K | 仪器滤光片、其他光学元件 |
| Yingkou Qinghua Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.9K | 高含量耐火砖、耐火混合料 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 11 | $19.8K | 女式化纤内裤、胸罩 |
| Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 其他工业用纺织品、人造纤维无纺布 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.7K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 耐火混合料 | YINGKOU QINGHUA GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-25 | 高含量耐火砖 | YINGKOU QINGHUA GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-02-25 | 高含量耐火砖 | YINGKOU QINGHUA GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-02-25 | 高含量耐火砖 | YINGKOU QINGHUA GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $996 |
| 2026-02-25 | 高含量耐火砖 | YINGKOU QINGHUA GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $769 |
| 2026-02-25 | 高含量耐火砖 | YINGKOU QINGHUA GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $323 |
| 2026-02-25 | 高含量耐火砖 | YINGKOU QINGHUA GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-02-25 | 高含量耐火砖 | YINGKOU QINGHUA GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-02-25 | 高含量耐火砖 | YINGKOU QINGHUA GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $39.5K |
| 2026-01-26 | 其他玻璃纤维 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |