Thai Duong Technology Trading Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 多功能打印复印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI Kỹ THUậT THáI DươNG
2
进口笔数
19
出口笔数
$6.8K
进口金额
$76.9K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-17
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107628710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FCJU0A |
| 成立日期 | 2016-11-09 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngõ 205, phố Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG TECHNOLOGY TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, ngõ 205, phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02437759496 |
| 邮箱 | thaiduong.copy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $76.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 变压器零件、通信设备零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Scitech Telecommunications Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Four E's Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Linkconn Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他铜制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 多功能打印复印机 | AG Tech Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-06-17 | 多功能打印复印机 | AG Tech Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2025-07-19 | 多功能打印复印机 | AG Tech Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH SEED SEGYUNG VINA YEN PHONG | 越南 | $731 |
| 2026-04-16 | 多功能打印复印机 | Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $808 |
| 2026-01-05 | 多功能打印复印机 | Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-26 | 多功能打印复印机 | Linkconn Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-08-07 | 多功能打印复印机 | GrenTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-18 | 多功能打印复印机 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-08 | 多功能打印复印机 | Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-05-16 | 多功能打印复印机 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-16 | 多功能打印复印机 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-16 | 多功能打印复印机 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |