TBC Socie Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TBC SOCIE VIETNAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318103399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4FNF0R |
| 成立日期 | 2023-10-17 |
| 联系地址 | Tầng 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, Số 02, Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TBC SOCIE VIETNAM |
| 企业英文名称 | TBC Socie Vietnam CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Gian hàng LL1-16 + 17, Tầng Lower Level 1, Tòa nhà Union Square, Số 171, Đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chỉnh phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 88627788858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 499.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.5K |
| 中国 | 1 | $330 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBC CO LTD | 马来西亚 | 1 | $1.5K | 其他护肤品、其他形状肥皂 |
| Tisen Taiwan Branding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $330 | 真空瓶及零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 真空瓶及零件 | TISEN TAIWAN BRANDING CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-09-24 | 其他护肤品 | TBC CO LTD | 日本 | $95 |
| 2025-09-24 | 其他护肤品 | TBC CO LTD | 日本 | $202 |
| 2025-09-24 | 其他护肤品 | TBC CO LTD | 日本 | $35 |
| 2025-09-24 | 其他护肤品 | TBC CO LTD | 日本 | $28 |
| 2025-09-24 | 其他护肤品 | TBC CO LTD | 日本 | $93 |
| 2025-09-24 | 其他护肤品 | TBC CO LTD | 日本 | $32 |
| 2025-09-24 | 其他护肤品 | TBC CO LTD | 日本 | $96 |
| 2025-09-24 | 其他护肤品 | TBC CO LTD | 日本 | $351 |
| 2025-09-24 | 其他形状肥皂 | TBC CO LTD | 日本 | $20 |