TAGGER TRAVEL LTD CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 茶提取物及制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lữ Hành Tagger
5
进口笔数
0
出口笔数
$35.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401624975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVHXX7N |
| 成立日期 | 2014-09-23 |
| 联系地址 | 113 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Thuận Phước, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỮ HÀNH TAGGER |
| 企业英文名称 | TAGGER TRAVEL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01-03 Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84905688582 |
| 邮箱 | luhanhtaggerdn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $35.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H I S CO LTD | 日本 | 5 | $35.7K | 3公斤内绿茶、茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 茶提取物及制品 | H I S CO LTD | 日本 | $15.1K |
| 2025-11-20 | 茶提取物及制品 | H I S CO LTD | 日本 | $842 |
| 2025-03-10 | 茶提取物及制品 | H I S CO LTD | 日本 | $11.0K |
| 2025-03-10 | 茶提取物及制品 | H I S CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2024-06-24 | 茶提取物及制品 | H I S CO LTD | 日本 | $337 |
| 2024-06-24 | 茶提取物及制品 | H I S CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2023-04-26 | 茶提取物及制品 | H I S CO LTD | 日本 | $507 |
| 2023-04-26 | 茶提取物及制品 | H I S CO LTD | 日本 | $370 |
| 2023-04-26 | 茶提取物及制品 | H I S CO LTD | 日本 | $514 |