THIEN NHAN PLASTIC PACKAGING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BAO Bì NHựA THIệN NHâN
5
进口笔数
2
出口笔数
$214.3K
进口金额
$11.6K
出口金额
2025-01-22
最近进口
2026-03-30
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314487218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7B0W14 |
| 成立日期 | 2017-07-03 |
| 联系地址 | 29/8C Ấp Thới Tây 1, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ NHỰA THIỆN NHÂN |
| 企业英文名称 | THIEN NHAN PLASTIC PACKAGING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/8C Ấp Thới Tây 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842836209282 |
| 邮箱 | baobithiennhan@gmail.com |
| 传真 | +842836209262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 2 | $152.4K |
| 中国 | 2 | $61.3K |
| 越南 | 1 | $651 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $9.9K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEMDO GROUP CO LTD | 中国 | 3 | $173.7K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| ZHOUSHAN PHAETON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $40.0K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| LAMIPEL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $651 | 湿牛马皮革、湿牛马皮 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROADWAY INDUSTRIES | 美国 | 1 | $9.9K | 聚乙烯袋 |
| LAMIPEL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $1.7K | 湿牛马皮革、湿牛马皮 |