Huy Hung Packaging & Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giấy Và Bao Bì Huy Hùng
0
进口笔数
168
出口笔数
$0
进口金额
$8.22M
出口金额
—
最近进口
2024-09-30
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300780107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GN464J |
| 成立日期 | 2013-06-07 |
| 联系地址 | Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY VÀ BAO BÌ HUY HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984781001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480511 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 166 | $8.18M |
| 泰国 | 2 | $35.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 81 | $3.62M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.15M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.06M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Cixi Fushan Paper, Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $390.5K | 未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸 |
| Jiangyin Mingpeng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $233.8K | 未涂布瓦楞纸 |
| Taicang Lingbo Paper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $172.2K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Jinhong Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $152.4K | 再生挂面纸板、150克以上再生衬纸 |
| Guangzhou Mengze Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.4K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Wenzhou Fanwei New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.4K | 未涂布瓦楞纸 |
| Zhejiang Yonghong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.8K | 未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-09-30 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2024-09-27 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $57.7K |
| 2024-09-17 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2024-09-04 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-09-04 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-08-30 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2024-08-29 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2024-08-22 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN SHUNJIA PAPER CO LTD | 中国 | $100.2K |
| 2024-08-20 | 未涂布瓦楞纸 | CHUANGXIN INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $18.2K |