TGT Hai Phong Synthesis Supplies Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vật Tư Tổng Hợp Tgt Hải Phòng
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201638032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6BXFVB |
| 成立日期 | 2015-06-17 |
| 联系地址 | Lô KB2.4, khu công nghiệp MP Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ TỔNG HỢP TGT HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | TGT HAI PHONG SYNTHESIS SUPPLIES EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 2A, Đường Phạm Thận Duật, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02253759355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 3 | $573.7K |
| 刚果(布) | 5 | $368.9K |
| 中非 | 1 | $118.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Infinity Wood LLC | 喀麦隆 | 3 | $573.7K | 6毫米以上沙比利木、其他热带木材 |
| Sijifo Industrial Ltd. | 刚果(金) | 3 | $192.9K | 6mm以上木材 |
| INTERTRANSTRADE INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | 1 | $121.2K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| J PINTO LEITAO SA | 喀麦隆 | 1 | $118.6K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| DIGIFORTIS FZE | 阿联酋 | 1 | $54.7K | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 其他粗加工木材 | J PINTO LEITAO SA | 中非 | $118.6K |
| 2025-01-10 | 其他粗加工木材 | DIGIFORTIS FZE | 刚果(布) | $54.7K |
| 2024-12-27 | 其他粗加工木材 | INTERTRANSTRADE INTERNATIONAL FZE | 刚果(布) | $121.2K |
| 2023-05-15 | 6mm以上木材 | Sijifo Industrial Ltd. | 刚果(布) | $90.1K |
| 2023-02-27 | 6mm以上木材 | Sijifo Industrial Ltd. | 刚果(布) | $59.0K |
| 2023-02-06 | 其他粗加工木材 | Blue Infinity Wood LLC | 喀麦隆 | $290.0K |
| 2023-02-06 | 其他粗加工木材 | Blue Infinity Wood LLC | 喀麦隆 | $212.8K |
| 2023-02-04 | 其他粗加工木材 | Blue Infinity Wood LLC | 喀麦隆 | $70.9K |
| 2023-01-09 | 6mm以上木材 | Sijifo Industrial Ltd. | 刚果(布) | $43.8K |