Thien Ky Machines Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIêN Kỳ
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$225.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101867224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ7PTWH |
| 成立日期 | 2017-11-21 |
| 联系地址 | Căn hộ E5-05 Khu Đô Thị Bella Villa, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIÊN KỲ |
| 企业英文名称 | THIEN KY MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ E5-05 Khu Đô Thị Bella Villa, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84917748088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $225.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $83.5K | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $48.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $48.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| RAVO Group (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Lafrance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-10 | 非办公金属家具 | LAFRANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-02-10 | 非办公金属家具 | LAFRANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $540 |
| 2026-02-05 | 非办公金属家具 | LAFRANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-02-05 | 非办公金属家具 | LAFRANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $540 |