Thien Ky Machines Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIêN Kỳ

0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$225.4K
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $880 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $880 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号1101867224
企查查编码QVNGJ7PTWH
成立日期2017-11-21
联系地址Căn hộ E5-05 Khu Đô Thị Bella Villa, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIÊN KỲ
企业英文名称THIEN KY MACHINES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ E5-05 Khu Đô Thị Bella Villa, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84917748088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
940320非办公金属家具
392390其他塑料包装制品
392610塑料文具
680422陶瓷磨轮
830249贱金属配件
846150金属切割锯
871680其他车辆
940310金属办公家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$225.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南10$83.5K吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南5$48.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南5$48.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
RAVO Group (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$29.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南2$9.2K瓦楞纸箱、印刷标签
Lafrance Vietnam Co., Ltd.越南8$6.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10塑料包装箱XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$402
2026-04-10塑料包装箱XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$2.7K
2026-04-10塑料包装箱XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$402
2026-04-10塑料包装箱XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$402
2026-04-10塑料包装箱XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$2.7K
2026-04-10塑料包装箱XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$2.7K
2026-02-10非办公金属家具LAFRANCE VIETNAM CO LTD越南$605
2026-02-10非办公金属家具LAFRANCE VIETNAM CO LTD越南$540
2026-02-05非办公金属家具LAFRANCE VIETNAM CO LTD越南$605
2026-02-05非办公金属家具LAFRANCE VIETNAM CO LTD越南$540

相关企业 · 同类产品

Thien Ky Machines Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →