Ca Mau Potash Fertilizer Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT PHâN BóN CPF POTASH
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101996325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTVW9B8 |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | Lô D5.3, Lô D6.3, Lô D6.2, Lô D6.1, Khu công nghiệp Cầu Cảng Phước Đông, Ấp 5, Xã Phước Đông, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHÂN BÓN CPF POTASH |
| 企业英文名称 | CPF POTASH FERTILIZER PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D5.3, Lô D6.3, Lô D6.2, Lô D6.1, Khu công nghiệp Cầu Cảng, Xã Tân Lân, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84777071009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.41M |
| 中国台湾 | 1 | $42.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unifarm Enterprise Ltd. | 中国 | 16 | $1.40M | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| UNIFARM ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 1 | $42.0K | 硫酸钾肥料、硫酸铵肥料 |
| Anhui Wannan Electric Machinery Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 氯化铵 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 中国 | $41.4K |
| 2025-10-27 | 尿素肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 中国 | $191.6K |
| 2024-10-24 | 750W-75kW交流电机 | ANHUI WANNAN ELECTRIC MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-24 | 750W-75kW交流电机 | ANHUI WANNAN ELECTRIC MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-24 | 750W-75kW交流电机 | ANHUI WANNAN ELECTRIC MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-10-24 | 750W-75kW交流电机 | ANHUI WANNAN ELECTRIC MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-10-24 | 750W-75kW交流电机 | ANHUI WANNAN ELECTRIC MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-08-05 | 氯化铵 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 中国 | $75.4K |
| 2024-07-10 | 氯化铵 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 中国 | $75.4K |
| 2024-06-28 | 氯化铵 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 中国 | $90.5K |