KIM HUNG CONSTRUCTION ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XâY DựNG KIM HằNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$126.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2100589544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEP5RAR |
| 成立日期 | 2015-05-15 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Đáng, Khóm 10, Phường 9, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG KIM HẰNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Đáng, Khóm 20, Phường Trà Vinh, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84939077131 |
| 传真 | 0743860199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $126.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | 2 | $94.2K | 矿物燃料成型机、矿物材料模具 |
| RUGAO ZHONGCHENG PIPE PILE MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $32.2K | 非不锈钢管件、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-23 | 矿物材料模具 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-08-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-23 | 矿物材料模具 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2025-08-12 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-08-12 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-12 | 矿物材料模具 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-08-12 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-07-31 | 其他钢铁制品 | RUGAO ZHONGCHENG PIPE PILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |