Hoa Binh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 534 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HòA BìNH
534
进口笔数
1
出口笔数
$383.5K
进口金额
$523
出口金额
2024-07-18
最近进口
2024-05-17
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108612551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CXT5C3 |
| 成立日期 | 2019-02-13 |
| 联系地址 | Số 10L, tổ 7, ngõ 146, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10L, tổ 7, ngõ 146, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0384160528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 848020 | 模具底座 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 171 | $199.9K |
| 中国香港 | 165 | $72.8K |
| 中国台湾 | 132 | $68.8K |
| 中国 | 65 | $41.9K |
| 印度 | 1 | $81 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $523 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 153 | $153.2K | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
| PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | 125 | $63.9K | 其他塑料制品、其他拉链 |
| V LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 90 | $46.8K | 未印刷标签、处理纺织物 |
| Mex Global Logistics Inc | 韩国 | 14 | $43.1K | 天然橡胶、处理纺织物 |
| KLT DRAGON EXPRESS (HK) CO | 中国香港 | 59 | $16.6K | 处理纺织物、未印刷标签 |
| Shenzhen Zhida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $12.0K | 其他拉链、未印刷标签 |
| Shanghai Wenbang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 23 | $10.6K | 印花化纤棉布、处理纺织物 |
| PML Express Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| YONG SHENG Y S ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 7 | $4.9K | 其他塑料制品、其他拉链 |
| 2eeb4c054824bf95b8bfe54c451396a2 | 22 | $4.7K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $523 | 重型无纺布、其他纺织夹克 |
近期贸易明细
进口(共 534)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 非瓦楞折叠盒 | PML EXPRESS CO LTD | 中国香港 | $140 |
| 2024-07-18 | 其他缝纫机零件 | PML EXPRESS CO LTD | 中国香港 | $420 |
| 2024-07-18 | 未印刷标签 | PML EXPRESS CO LTD | 中国香港 | $87 |
| 2024-07-18 | 模具底座 | PML EXPRESS CO LTD | 中国香港 | $75 |
| 2024-07-18 | 其他缝纫机零件 | PML EXPRESS CO LTD | 中国香港 | $480 |
| 2024-07-18 | 其他纸制品 | PML EXPRESS CO LTD | 中国香港 | $60 |
| 2024-07-17 | 处理纺织物 | PML EXPRESS CO LTD | 中国香港 | $384 |
| 2024-07-16 | 其他缝纫机零件 | JANCO EXPRESS LTD | 中国香港 | $180 |
| 2024-07-16 | 未印刷标签 | JANCO EXPRESS LTD | 中国香港 | $29 |
| 2024-07-16 | 处理纺织物 | JANCO EXPRESS LTD | 中国香港 | $64 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他印刷品 | V LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $5 |
| 2024-05-17 | 其他拷贝纸 | V LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2024-05-17 | 婴儿棉服 | V LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $33 |
| 2024-05-17 | 重型无纺布 | V LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $350 |
| 2024-05-17 | 金属模具(非注塑) | V LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $15 |
| 2024-05-17 | 其他纺织夹克 | V LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $40 |