Hoa Binh Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 534 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK HòA BìNH

534
进口笔数
1
出口笔数
$383.5K
进口金额
$523
出口金额
2024-07-18
最近进口
2024-05-17
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.0K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.7K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.0K · 131 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.3K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.9K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.9K · 39 笔出口 $523 · 1 笔2024-06进口 $12.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13120212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.7K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.0K · 131 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.3K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.9K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.9K · 39 笔出口 $523 · 1 笔2024-06进口 $12.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108612551
企查查编码QVN5CXT5C3
成立日期2019-02-13
联系地址Số 10L, tổ 7, ngõ 146, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK HÒA BÌNH
企业英文名称HOA BINH XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10L, tổ 7, ngõ 146, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话0384160528
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
590700处理纺织物
482190未印刷标签
482390其他纸制品
520411棉缝纫线
960622金属纽扣
848020模具底座
960719其他拉链
960720拉链零件
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
481690其他拷贝纸
490199其他印刷品
560394重型无纺布
610339其他纺织夹克
620920婴儿棉服
848049金属模具(非注塑)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国171$199.9K
中国香港165$72.8K
中国台湾132$68.8K
中国65$41.9K
印度1$81

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$523

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Logistics Co., Ltd.韩国153$153.2K泡沫橡胶板、球面滚子轴承
PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD中国台湾125$63.9K其他塑料制品、其他拉链
V LOGISTICS CO LTD中国香港90$46.8K未印刷标签、处理纺织物
Mex Global Logistics Inc韩国14$43.1K天然橡胶、处理纺织物
KLT DRAGON EXPRESS (HK) CO中国香港59$16.6K处理纺织物、未印刷标签
Shenzhen Zhida Supply Chain Management Co., Ltd.中国8$12.0K其他拉链、未印刷标签
Shanghai Wenbang Supply Chain Management Co., Ltd.中国23$10.6K印花化纤棉布、处理纺织物
PML Express Co., Ltd.越南7$5.8K其他塑料制品、印刷标签
YONG SHENG Y S ENTERPRISE CO LTD中国台湾7$4.9K其他塑料制品、其他拉链
2eeb4c054824bf95b8bfe54c451396a222$4.7K

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Logistics Co., Ltd.韩国1$523重型无纺布、其他纺织夹克

近期贸易明细

进口(共 534)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-18非瓦楞折叠盒PML EXPRESS CO LTD中国香港$140
2024-07-18其他缝纫机零件PML EXPRESS CO LTD中国香港$420
2024-07-18未印刷标签PML EXPRESS CO LTD中国香港$87
2024-07-18模具底座PML EXPRESS CO LTD中国香港$75
2024-07-18其他缝纫机零件PML EXPRESS CO LTD中国香港$480
2024-07-18其他纸制品PML EXPRESS CO LTD中国香港$60
2024-07-17处理纺织物PML EXPRESS CO LTD中国香港$384
2024-07-16其他缝纫机零件JANCO EXPRESS LTD中国香港$180
2024-07-16未印刷标签JANCO EXPRESS LTD中国香港$29
2024-07-16处理纺织物JANCO EXPRESS LTD中国香港$64

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-17其他印刷品V LOGISTICS CO LTD韩国$5
2024-05-17其他拷贝纸V LOGISTICS CO LTD韩国$80
2024-05-17婴儿棉服V LOGISTICS CO LTD韩国$33
2024-05-17重型无纺布V LOGISTICS CO LTD韩国$350
2024-05-17金属模具(非注塑)V LOGISTICS CO LTD韩国$15
2024-05-17其他纺织夹克V LOGISTICS CO LTD韩国$40

相关企业 · 同类产品

Hoa Binh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →