BSB Nanotechnology Joint Stock Co., 1st Branch
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH Số 1 CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NANO BSB
18
进口笔数
0
出口笔数
$15.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312434267-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0EMFSS |
| 成立日期 | 2017-05-29 |
| 联系地址 | Nhà Orchid, Lô I-15, Đường D12, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH SỐ 1 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NANO BSB |
| 企业英文名称 | 1ST BRANCH OF BSB NANOTECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Nhà Orchid, Lô I-15, Đường D12, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác của pháp luật hiện hành về điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +842871087101 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $14.3K |
| 印度 | 11 | $1.2K |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Horizon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Zhengzhou Keda Machinery & Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 温控处理设备、其他功能机器 |
| Nanjing Lanya Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他有机无机化合物、其他无环酮 |
| Aishengke (Jiangsu) Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 实验室石英器皿、其他气泵 |
| Fozdar Dynamics | 印度 | 5 | $1.1K | 二氧化硅、聚合物基油漆 |
| Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $338 | 其他氨基醇、非离子表面活性剂 |
| Thermax Ltd. | 印度 | 1 | $84 | 气体过滤机械、锅炉零件 |
| Blue Ocean Biotech Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $63 | 其他糖混合物、二氧化硅 |
| Geolife AgriTech India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $34 | 动植物肥料、其他肥料 |
| Fozdar Products Private Ltd. | 印度 | 1 | $15 | 钠硅酸盐、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 其他催化剂制剂 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $338 |
| 2024-12-30 | 二氧化硅 | BLUE OCEAN BIOTECH PRIVATE LTD | 印度 | $36 |
| 2024-12-30 | 二氧化硅 | BLUE OCEAN BIOTECH PRIVATE LTD | 印度 | $6 |
| 2024-10-31 | 硫酸铜 | NANOVIZ SDN. BHD. | 马来西亚 | $2 |
| 2024-09-20 | 8451机器零件 | ZHENGZHOU KEDA MACHINERY & INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-06-05 | 二氧化硅 | FOZDAR PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
| 2024-05-08 | 旋转排量泵 | TIANJIN HORIZON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-05-08 | 其他有机无机化合物 | NANJING LANYA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-21 | 二氧化硅 | BLUE OCEAN BIOTECH PRIVATE LTD | 印度 | $7 |
| 2023-12-21 | 二氧化硅 | BLUE OCEAN BIOTECH PRIVATE LTD | 印度 | $14 |