Chuoi Kim Cuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUỗI KIM CươNG
1
进口笔数
28
出口笔数
$3.9K
进口金额
$779.1K
出口金额
2025-04-28
最近进口
2026-03-11
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317405608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ03FUGW |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Tầng 5, Toà nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUỖI KIM CƯƠNG |
| 企业英文名称 | CHUOI KIM CUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 9.1, Tầng 9, Toà nhà Trilimex Tower, số 487-489 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84388620299 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 721661 | 冷成型钢材 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 26 | $682.1K |
| 越南 | 1 | $41.9K |
| 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $20.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPL Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.9K | 车用照明信号装置、车桥及零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC Facade M | 俄罗斯 | 12 | $321.8K | 胶粘填料、冷成型钢材 |
| Alexey Vitalyevich Zaydykov | 俄罗斯 | 1 | $206.6K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| FASAD M LLC | 俄罗斯 | 5 | $95.7K | 石棉水泥制品、金属建筑配件 |
| FASAD M LLC | 越南 | 1 | $41.9K | 其他胶粘剂、石棉水泥制品 |
| LLC "IDEA-SIB" | 1 | $34.9K | 木质纤维板 | |
| DVK Group LLC | 俄罗斯 | 1 | $24.9K | 车桥及零件 |
| Khalbekov Bekzat | 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $20.1K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Grinkran | 俄罗斯 | 1 | $17.9K | 自推进起重机、土方机械零件 |
| Stronglogistica Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $7.4K | 柴油车发动机、车轮零件 |
| ALT-LOGIST | 俄罗斯 | 1 | $4.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 自推进起重机 | EPL CO LTD | 日本 | $3.9K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 木质纤维板 | LLC "IDEA-SIB" | — | $14.7K |
| 2026-03-11 | 木质纤维板 | LLC "IDEA-SIB" | — | $1 |
| 2026-03-11 | 木质纤维板 | LLC "IDEA-SIB" | — | $1 |
| 2026-03-11 | 木质纤维板 | LLC "IDEA-SIB" | — | $1 |
| 2026-03-11 | 木质纤维板 | LLC "IDEA-SIB" | — | $1 |
| 2026-03-11 | 木质纤维板 | LLC "IDEA-SIB" | — | $1 |
| 2026-03-11 | 木质纤维板 | LLC "IDEA-SIB" | — | $1 |
| 2026-03-11 | 木质纤维板 | LLC "IDEA-SIB" | — | $1 |
| 2026-03-11 | 木质纤维板 | LLC "IDEA-SIB" | — | $1 |
| 2026-03-11 | 木质纤维板 | LLC "IDEA-SIB" | — | $1 |