Toyomi Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 548 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA TOYOMI

18
进口笔数
548
出口笔数
$265.1K
进口金额
$2.92M
出口金额
2025-11-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $62.4K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 9 笔2024-01进口 $52 · 1 笔出口 $127.2K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 20 笔2024-08进口 $46.3K · 3 笔出口 $106.8K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 16 笔2025-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $167.1K · 20 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $74.2K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 13 笔2025-11进口 $37.3K · 2 笔出口 $114.8K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $62.4K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 9 笔2024-01进口 $52 · 1 笔出口 $127.2K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 20 笔2024-08进口 $46.3K · 3 笔出口 $106.8K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 16 笔2025-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $167.1K · 20 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $74.2K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 13 笔2025-11进口 $37.3K · 2 笔出口 $114.8K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号3603818009
企查查编码QVNK7NKTUU
成立日期2021-06-18
联系地址Lô E2, đường 4A, Khu công nghiệp Bàu Xéo, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA TOYOMI
企业英文名称TOYOMI PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E2, đường 4A, Khu công nghiệp Bàu Xéo, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Khu công nghiệp Bàu Xéo) Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908585313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具
848079非注塑模具
850519非金属永磁体
903180其他测量仪器
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392330塑料容器
843390收割机零件
841490泵及压缩机零件
850519非金属永磁体
848071橡塑模具
391740塑料管件
850511金属永磁体
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$214.2K
越南4$50.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南529$2.50M
德国8$203.8K
智利5$119.7K
荷兰2$70.7K
美国4$22.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP中国8$169.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
MPV SP越南6$82.8K其他塑料制品、其他印刷品
Xiamen Magnet Forever Electronic Co., Ltd.中国3$9.6K金属永磁体、非金属永磁体
Techtronic Cordless GP越南1$3.3K电动手钻、其他电动手工具

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南335$1.38M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南140$831.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
MPV SP中国澳门45$236.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Flipfeld GmbH德国8$203.8K非金属永磁体
VADEA GmbH德国7$142.0K非金属永磁体、金属永磁体
Rocket Commerce GmbH德国2$70.7K金属永磁体、非金属永磁体
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南6$52.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
LEADER ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (MST: 3603802016)越南1$1.4K其他塑料制品、电力控制板
TTIVN MFG-CNDG (MST: 3702696344 -越南1$215其他塑料制品、电力控制板
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch越南1$215其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28橡塑模具MPV SP越南$6.5K
2025-11-28其他测量仪器MPV SP越南$2.6K
2025-11-28橡塑模具MPV SP越南$23.0K
2025-11-25非金属永磁体Xiamen Magnet Forever Electronic Co., Ltd.中国$201
2025-11-25非金属永磁体Xiamen Magnet Forever Electronic Co., Ltd.中国$3.7K
2025-11-25非金属永磁体Xiamen Magnet Forever Electronic Co., Ltd.中国$34
2025-11-25非金属永磁体Xiamen Magnet Forever Electronic Co., Ltd.中国$1.0K
2025-11-25非金属永磁体Xiamen Magnet Forever Electronic Co., Ltd.中国$160
2025-04-21非金属永磁体Xiamen Magnet Forever Electronic Co., Ltd.中国$125
2025-04-21非金属永磁体Xiamen Magnet Forever Electronic Co., Ltd.中国$29

出口(共 548)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品MPV SP越南$9
2026-07-31其他塑料制品MPV SP越南$157
2026-07-31其他塑料制品MPV SP越南$4
2026-07-31其他塑料制品MPV SP越南$136
2026-07-31其他塑料制品MPV SP越南$0
2026-07-31塑料容器MPV SP越南$487
2026-07-31其他塑料制品MPV SP越南$1.8K
2026-07-31塑料容器MPV SP越南$1
2026-07-31其他塑料制品MPV SP越南$897
2026-07-31其他塑料制品MPV SP越南$7

相关企业 · 同类产品

Toyomi Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →