Tan Viet Anh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TâN VIệT ANH
14
进口笔数
0
出口笔数
$251.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317747023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1TDQ60 |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | 2384/50/8 đường Song Hành, Tổ 34, Khu phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN VIỆT ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2384/50/8 đường Song Hành, Tổ 34, Khu phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4221 - Xây dựng công trình điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84931846653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $251.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hanrui Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $234.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Ant Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 胶粘填料 | SHANDONG HANRUI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 胶粘填料 | SHANDONG HANRUI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 胶粘填料 | SHANDONG HANRUI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-02 | 胶粘填料 | SHANDONG HANRUI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-02 | 胶粘填料 | SHANDONG HANRUI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 胶粘填料 | SHANDONG HANRUI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 胶粘填料 | SHANDONG HANRUI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 胶粘填料 | SHANDONG HANRUI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 胶粘填料 | SHANDONG HANRUI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 胶粘填料 | SHANDONG HANRUI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $881 |