Bang Vu Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BằNG Vũ PHáT
18
进口笔数
23
出口笔数
$474.5K
进口金额
$135.2K
出口金额
2024-06-20
最近进口
2024-08-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702787954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8J60J2 |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 210, Tờ bản đồ số A3(DC3), Khu phố Bình Hòa, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẰNG VŨ PHÁT |
| 企业英文名称 | BANG VU PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 210, Tờ bản đồ số A3(DC3), Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982201810 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 250700 | 高岭土 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 841935 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $474.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $135.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lvyuan Environment Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $400.0K | 造纸染色剂、人造蜡 |
| Henan Chuangjiang Water Treatment Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.4K | 人造蜡、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $135.2K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 矿物混合机 | HENAN CHUANJIANG WATER TREATMENT MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $153 |
| 2024-06-18 | 其他胶粘剂 | HENAN CHUANJIANG WATER TREATMENT MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $9.8K |
| 2024-06-18 | 高岭土 | HENAN CHUANJIANG WATER TREATMENT MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $924 |
| 2024-05-02 | 造纸染色剂 | HENAN CHUANJIANG WATER TREATMENT MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2024-05-02 | 造纸染色剂 | HENAN CHUANJIANG WATER TREATMENT MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2024-01-08 | 工业清洁制剂 | LVYUAN ENVIRONMENT GROUP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-08 | 工业用纺织品 | LVYUAN ENVIRONMENT GROUP CO LTD | 中国 | $207 |
| 2024-01-08 | 造纸用重型织物 | LVYUAN ENVIRONMENT GROUP CO LTD | 中国 | $551 |
| 2024-01-08 | 造纸用重型织物 | LVYUAN ENVIRONMENT GROUP CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-01-08 | 工业用纺织品 | LVYUAN ENVIRONMENT GROUP CO LTD | 中国 | $564 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 未涂布瓦楞纸 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-06-25 | 未涂布瓦楞纸 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-05-27 | 未涂布瓦楞纸 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-05-14 | 重未涂布纸 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-05-14 | 其他粘合剂≤1kg | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-14 | 未涂布瓦楞纸 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-04-19 | 未涂布瓦楞纸 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-04-19 | 其他胶粘剂 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-03-14 | 其他粘合剂≤1kg | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-01-22 | 其他胶粘剂 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |