Pacific Metal Equipment Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THIếT Bị KIM KHí THáI BìNH DươNG
17
进口笔数
8
出口笔数
$419.9K
进口金额
$185.9K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-01-12
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201642938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR705X8N |
| 成立日期 | 2015-08-01 |
| 联系地址 | Số 39/594 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THIẾT BỊ KIM KHÍ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC METAL EQUIPMENT SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39/594 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842256291380 |
| 邮箱 | ceo.pamesco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851140 | 起动电机 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $184.9K |
| 英国 | 2 | $70.0K |
| 荷兰 | 2 | $60.4K |
| 波兰 | 1 | $56.5K |
| 马来西亚 | 1 | $27.1K |
| 日本 | 1 | $13.1K |
| 墨西哥 | 1 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $166.1K |
| 中国香港 | 2 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Westfalia Global Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $234.3K | 船用推进器、静止变流器 |
| Matec International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $125.6K | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| 79697db70dd204156f83f52d24c7f83f | 1 | $27.1K | ||
| cf8ca7453ee8046cc76c5a822e3c723a | 1 | $16.8K | ||
| Taiko Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.1K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 阀门龙头、其他离心泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitech Global Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $132.0K | 静止变流器、其他离心泵 |
| Ventech Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.9K | 其他钢弹簧、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 5000千瓦以下燃气轮机 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 英国 | $30.7K |
| 2026-02-26 | 发动机泵 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 英国 | $38.2K |
| 2026-02-05 | 通信设备 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 荷兰 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 其他电路开关装置 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 荷兰 | $127 |
| 2026-02-05 | 通信设备 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 荷兰 | $2.7K |
| 2026-02-05 | 电力控制板 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 荷兰 | $6.6K |
| 2026-02-05 | 非CRT电脑显示器 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 荷兰 | $16.1K |
| 2026-02-05 | 通信设备 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 荷兰 | $46 |
| 2026-02-05 | 通信设备 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 荷兰 | $5.4K |
| 2026-02-05 | 非CRT电脑显示器 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 荷兰 | $17.2K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 水净化机械 | VENTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $15.8K |
| 2025-07-29 | 其他钢弹簧 | VENTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2025-07-29 | 液压直线马达 | VENTECH TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2025-07-29 | 过滤净化器零件 | VENTECH TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $645 |
| 2025-07-29 | 阀门龙头 | VENTECH TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $102 |
| 2025-07-29 | 过滤净化器零件 | VENTECH TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $30 |
| 2025-07-29 | 过滤净化器零件 | VENTECH TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $30 |
| 2025-07-29 | 测量仪器 | VENTECH TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $244 |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | VENTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $23 |
| 2025-07-29 | 止回阀 | VENTECH TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $47 |