Cat Dang Bamboo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH tre nứa cuốn mỹ nghệ Cát Đằng
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$2.64M
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600518587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDBER3G |
| 成立日期 | 2009-02-26 |
| 联系地址 | Xóm Thượng Thôn, Xã Yên Tiến, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRE NỨA CUỐN MỸ NGHỆ CÁT ĐẰNG |
| 企业英文名称 | CAT DANG BAMBOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Thượng Thôn, Xã Vạn Thắng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842283951998 |
| 邮箱 | sales@catdangbamboo.com.vn |
| 官网 | www.catdangbamboo.com.vn |
| 传真 | 02283951998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $609.4K |
| 中国 | 16 | $525.5K |
| 中国香港 | 14 | $314.1K |
| 荷兰 | 9 | $216.6K |
| 阿根廷 | 1 | $159.1K |
| 英国 | 9 | $150.9K |
| 印度 | 4 | $126.1K |
| 越南 | 4 | $109.9K |
| 菲律宾 | 2 | $66.9K |
| 日本 | 4 | $64.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Link (H.K.) International Trading Co., Ltd. | 越南 | 23 | $620.8K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| F. Anton Kesper GmbH | 德国 | 9 | $322.4K | 木制餐具、塑料餐具 |
| TEDI GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $192.2K | 塑料/纺织手提包、纸质文具 |
| Khemchand Handicrafts Ltd. | 印度 | 2 | $111.5K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Bunnik Creations B.V. | 荷兰 | 3 | $92.8K | 加工植物枝叶、非植物编织品 |
| Duif International | 荷兰 | 3 | $82.1K | 植物纤维制品、其他陶瓷制品 |
| Cube Direct Ltd. | 英国 | 6 | $74.8K | 竹编篮筐、非植物编织品 |
| Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | 2 | $66.9K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Horisho Co., Ltd. | 日本 | 4 | $64.1K | 竹编篮筐、非针织围巾 |
| SGS HONG KONG LTD | 中国香港 | 3 | $245 | 玩具模型、其他女式针织外套 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | H. U. Scheulen GmbH & Co. KG | — | $353 |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | H. U. Scheulen GmbH & Co. KG | — | $972 |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | H. U. Scheulen GmbH & Co. KG | — | $518 |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | H. U. Scheulen GmbH & Co. KG | — | $452 |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | H. U. Scheulen GmbH & Co. KG | — | $540 |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | H. U. Scheulen GmbH & Co. KG | — | $1.1K |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | H. U. Scheulen GmbH & Co. KG | — | $1.6K |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | H. U. Scheulen GmbH & Co. KG | — | $1.6K |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | H. U. Scheulen GmbH & Co. KG | — | $324 |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | H. U. Scheulen GmbH & Co. KG | — | $1.4K |