Thuy Phong Packaging Mfg. Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 590 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BAO Bì THụY PHONG
0
进口笔数
590
出口笔数
$0
进口金额
$2.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102015568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS4PMCJ |
| 成立日期 | 2022-08-22 |
| 联系地址 | Lô G12-B Đường số 5, Khu công nghiệp Tân Đô, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BAO BÌ THỤY PHONG |
| 企业英文名称 | THUY PHONG PACKAGING MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G12-B Đường số 5, Khu công nghiệp Tân Đô, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986965878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 590 | $2.53M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 371 | $1.91M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | 75 | $258.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Qingdao Roy-Ne Garment (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $252.5K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $38.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 14 | $24.1K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | 越南 | 13 | $22.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Jifa S.O.K. Co., Ltd. | 越南 | 20 | $14.9K | 棉针织T恤及背心、非玻璃化转印纸 |
| Jifa S. OK Garment Co., Ltd. | 越南 | 20 | $14.4K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
出口(共 590)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DENNY (VIETNAM) HOME FASHION CO LTD | 越南 | $284 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DENNY (VIETNAM) HOME FASHION CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DENNY (VIETNAM) HOME FASHION CO LTD | 越南 | $206 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DENNY (VIETNAM) HOME FASHION CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DENNY (VIETNAM) HOME FASHION CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DENNY (VIETNAM) HOME FASHION CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DENNY (VIETNAM) HOME FASHION CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DENNY (VIETNAM) HOME FASHION CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DENNY (VIETNAM) HOME FASHION CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DENNY (VIETNAM) HOME FASHION CO LTD | 越南 | $1.2K |