Henglon Textile (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,506 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT HằNG LUâN (VIệT NAM)
1,571
进口笔数
2,506
出口笔数
$64.60M
进口金额
$107.49M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
36
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702023399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR723HS3 |
| 成立日期 | 2019-11-26 |
| 联系地址 | Ô 16.04, lô CN23 Khu công nghiệp Hải Hà, Thị Trấn Quảng Hà, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT HẰNG LUÂN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HENGLUN TEXTILE (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 16.04, lô CN23 Khu công nghiệp Hải Hà, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84389808798 |
| 邮箱 | wangguang@chinahenglun.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,167.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 550969 | 腈纶混纺纱 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 320416 | 活性染料 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,067 | $50.68M |
| 越南 | 497 | $13.73M |
| 中国台湾 | 1 | $100.3K |
| 美国 | 2 | $66.0K |
| 德国 | 1 | $22.3K |
| 中国香港 | 1 | $2.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $221 |
| 马来西亚 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,715 | $66.19M |
| 中国 | 332 | $18.32M |
| 印度尼西亚 | 133 | $6.33M |
| 柬埔寨 | 83 | $6.27M |
| 印度 | 110 | $6.03M |
| 阿联酋 | 28 | $2.19M |
| 孟加拉国 | 53 | $698.8K |
| 中国香港 | 6 | $576.1K |
| 巴基斯坦 | 17 | $313.9K |
| 约旦 | 12 | $298.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star International Trade (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 465 | $21.76M | 纺织染色助剂、腈纶混纺纱 |
| Changzhou Jinzhiruo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 308 | $15.27M | 腈纶混纺纱、纺织染色助剂 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 405 | $11.64M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Toray International (China) Co., Ltd. | 中国 | 155 | $8.25M | 腈纶混纺纱、染色化纤长丝布 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.97M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Transfar International Group (Hongkong) Limited | 中国香港 | 52 | $923.9K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Sinocolor International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $307.5K | 其他染料 |
| Guangdong Xiangtai New Material Co., Ltd. | 中国 | 16 | $261.7K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Taltex (Zhuhai) Ltd. | 中国 | 8 | $239.8K | 其他针织布、弹性针织布 |
| Guangdong Innovative Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $227.6K | 纺织润滑剂、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fashion Time International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 762 | $35.78M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Crystal Elegance Industrial Ltd. | 越南 | 217 | $10.78M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Star International Trade (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 148 | $8.21M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Changzhou Jinzhiruo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 147 | $7.96M | 未梳棉纱、弹性针织布 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 95 | $6.20M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 90 | $4.09M | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Panko Corporation | 越南 | 92 | $3.76M | 非织造标签、智能卡 |
| Crystal Elegance Industrial Ltd. | 中国 | 205 | $3.64M | 非织造标签、非玻璃化转印纸 |
| Shahi Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 56 | $2.89M | 其他服装配件、染色尼龙织物 |
| Spectre A | 越南 | 57 | $857.6K | 其他拉链、拉链零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,571)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 精梳棉纱 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $209 |
| 2026-07-30 | 人造纤维纱 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $36.0K |
| 2026-07-27 | 其他酶制剂 | Star International Trade (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-27 | 涤棉纱线 | Jiangsu Yueda Cotton Spinning Co., Ltd. | 中国 | $29.3K |
| 2026-07-25 | 精梳棉纱 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $162 |
| 2026-07-25 | 人造纤维纱 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $602 |
| 2026-07-25 | 精梳棉纱 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2026-07-25 | 精梳棉纱 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $174 |
| 2026-07-25 | 精梳棉纱 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-07-24 | 腈纶混纺纱 | Star International Trade (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
出口(共 2,506)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | Spectre A/S | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 染色棉针织布 | Crystal Elegance Industrial Ltd. | 越南 | $203 |
| 2026-07-30 | 染色棉针织布 | Crystal Elegance Industrial Ltd. | 越南 | $275 |
| 2026-07-29 | 彩色合成针织布 | Crystal Elegance Industrial Ltd. | 越南 | $21.2K |
| 2026-07-29 | 染色棉针织布 | Spectre A/S | 越南 | $4.9K |
| 2026-07-29 | 未梳棉纱 | Star International Trade (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $56.6K |
| 2026-07-29 | 未梳棉纱 | Star International Trade (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $57.5K |
| 2026-07-29 | 染色棉针织布 | Spectre A/S | 越南 | $16.1K |
| 2026-07-29 | 染色棉针织布 | Fashion Time International (Hong Kong) Ltd. | 印度尼西亚 | $73.3K |
| 2026-07-28 | 染色棉针织布 | Fashion Time International (Hong Kong) Ltd. | 印度尼西亚 | $88.1K |