Henglon Textile (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,506 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT HằNG LUâN (VIệT NAM)

1,571
进口笔数
2,506
出口笔数
$64.60M
进口金额
$107.49M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
36
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.68M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230.3K · 3 笔出口 $161.0K · 6 笔2023-11进口 $1.19M · 34 笔出口 $1.18M · 32 笔2023-12进口 $807.0K · 37 笔出口 $967.4K · 29 笔2024-01进口 $3.32M · 66 笔出口 $1.75M · 36 笔2024-02进口 $625.5K · 19 笔出口 $1.24M · 20 笔2024-03进口 $1.83M · 46 笔出口 $1.93M · 37 笔2024-04进口 $1.63M · 39 笔出口 $2.69M · 58 笔2024-05进口 $1.55M · 37 笔出口 $3.15M · 86 笔2024-06进口 $1.84M · 36 笔出口 $3.44M · 72 笔2024-07进口 $2.35M · 44 笔出口 $3.45M · 83 笔2024-08进口 $2.34M · 38 笔出口 $4.27M · 101 笔2024-09进口 $2.57M · 39 笔出口 $3.13M · 79 笔2024-10进口 $623.6K · 25 笔出口 $2.26M · 64 笔2024-11进口 $805.3K · 32 笔出口 $1.68M · 48 笔2024-12进口 $537.4K · 29 笔出口 $1.51M · 32 笔2025-01进口 $539.7K · 19 笔出口 $1.08M · 16 笔2025-02进口 $772.8K · 18 笔出口 $1.67M · 27 笔2025-03进口 $759.8K · 22 笔出口 $3.82M · 79 笔2025-04进口 $1.07M · 34 笔出口 $3.42M · 70 笔2025-05进口 $1.37M · 35 笔出口 $3.85M · 70 笔2025-06进口 $1.40M · 38 笔出口 $3.49M · 61 笔2025-07进口 $2.56M · 64 笔出口 $2.61M · 54 笔2025-08进口 $1.94M · 68 笔出口 $2.96M · 61 笔2025-09进口 $2.45M · 61 笔出口 $3.54M · 87 笔2025-10进口 $2.39M · 57 笔出口 $5.81M · 121 笔2025-11进口 $2.76M · 63 笔出口 $6.68M · 163 笔2025-12进口 $2.35M · 73 笔出口 $4.02M · 132 笔2026-01进口 $2.73M · 78 笔出口 $4.34M · 117 笔2026-02进口 $1.07M · 27 笔出口 $2.28M · 46 笔2026-03进口 $2.75M · 68 笔出口 $5.81M · 157 笔2026-04进口 $3.27M · 57 笔出口 $3.31M · 75 笔2026-05进口 $1.37M · 45 笔出口 $2.74M · 76 笔2026-06进口 $2.03M · 29 笔出口 $3.61M · 102 笔2026-07进口 $1.19M · 41 笔出口 $2.18M · 62 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230.3K · 3 笔出口 $161.0K · 6 笔2023-11进口 $1.19M · 34 笔出口 $1.18M · 32 笔2023-12进口 $807.0K · 37 笔出口 $967.4K · 29 笔2024-01进口 $3.32M · 66 笔出口 $1.75M · 36 笔2024-02进口 $625.5K · 19 笔出口 $1.24M · 20 笔2024-03进口 $1.83M · 46 笔出口 $1.93M · 37 笔2024-04进口 $1.63M · 39 笔出口 $2.69M · 58 笔2024-05进口 $1.55M · 37 笔出口 $3.15M · 86 笔2024-06进口 $1.84M · 36 笔出口 $3.44M · 72 笔2024-07进口 $2.35M · 44 笔出口 $3.45M · 83 笔2024-08进口 $2.34M · 38 笔出口 $4.27M · 101 笔2024-09进口 $2.57M · 39 笔出口 $3.13M · 79 笔2024-10进口 $623.6K · 25 笔出口 $2.26M · 64 笔2024-11进口 $805.3K · 32 笔出口 $1.68M · 48 笔2024-12进口 $537.4K · 29 笔出口 $1.51M · 32 笔2025-01进口 $539.7K · 19 笔出口 $1.08M · 16 笔2025-02进口 $772.8K · 18 笔出口 $1.67M · 27 笔2025-03进口 $759.8K · 22 笔出口 $3.82M · 79 笔2025-04进口 $1.07M · 34 笔出口 $3.42M · 70 笔2025-05进口 $1.37M · 35 笔出口 $3.85M · 70 笔2025-06进口 $1.40M · 38 笔出口 $3.49M · 61 笔2025-07进口 $2.56M · 64 笔出口 $2.61M · 54 笔2025-08进口 $1.94M · 68 笔出口 $2.96M · 61 笔2025-09进口 $2.45M · 61 笔出口 $3.54M · 87 笔2025-10进口 $2.39M · 57 笔出口 $5.81M · 121 笔2025-11进口 $2.76M · 63 笔出口 $6.68M · 163 笔2025-12进口 $2.35M · 73 笔出口 $4.02M · 132 笔2026-01进口 $2.73M · 78 笔出口 $4.34M · 117 笔2026-02进口 $1.07M · 27 笔出口 $2.28M · 46 笔2026-03进口 $2.75M · 68 笔出口 $5.81M · 157 笔2026-04进口 $3.27M · 57 笔出口 $3.31M · 75 笔2026-05进口 $1.37M · 45 笔出口 $2.74M · 76 笔2026-06进口 $2.03M · 29 笔出口 $3.61M · 102 笔2026-07进口 $1.19M · 41 笔出口 $2.18M · 62 笔

工商档案

企业注册号5702023399
企查查编码QVNR723HS3
成立日期2019-11-26
联系地址Ô 16.04, lô CN23 Khu công nghiệp Hải Hà, Thị Trấn Quảng Hà, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT HẰNG LUÂN (VIỆT NAM)
企业英文名称HENGLUN TEXTILE (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 16.04, lô CN23 Khu công nghiệp Hải Hà, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84389808798
邮箱wangguang@chinahenglun.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,167.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
520524精梳棉纱
380991纺织染色助剂
550969腈纶混纺纱
340290工业清洁制剂
520624精梳棉纱
520512未梳棉纱
320416活性染料
520623精梳棉纱
520523精梳棉纱

出口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
600623彩色棉针织布
600633彩色合成针织布
600410弹性针织布
520512未梳棉纱
600632染色合成针织布
600690其他针织布
520522精梳棉纱
611790针织服装零件
520523精梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,067$50.68M
越南497$13.73M
中国台湾1$100.3K
美国2$66.0K
德国1$22.3K
中国香港1$2.0K
巴基斯坦1$221
马来西亚1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,715$66.19M
中国332$18.32M
印度尼西亚133$6.33M
柬埔寨83$6.27M
印度110$6.03M
阿联酋28$2.19M
孟加拉国53$698.8K
中国香港6$576.1K
巴基斯坦17$313.9K
约旦12$298.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star International Trade (Changzhou) Co., Ltd.中国465$21.76M纺织染色助剂、腈纶混纺纱
Changzhou Jinzhiruo International Trade Co., Ltd.中国308$15.27M腈纶混纺纱、纺织染色助剂
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南405$11.64M精梳棉纱、精梳棉纱
Toray International (China) Co., Ltd.中国155$8.25M腈纶混纺纱、染色化纤长丝布
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南81$1.97M变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Transfar International Group (Hongkong) Limited中国香港52$923.9K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Sinocolor International Co., Ltd.中国9$307.5K其他染料
Guangdong Xiangtai New Material Co., Ltd.中国16$261.7K工业清洁制剂、纺织染色助剂
Taltex (Zhuhai) Ltd.中国8$239.8K其他针织布、弹性针织布
Guangdong Innovative Fine Chemical Co., Ltd.中国10$227.6K纺织润滑剂、初级硅氧烷

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fashion Time International (Hong Kong) Ltd.中国762$35.78M染色棉针织布、弹性针织布
Crystal Elegance Industrial Ltd.越南217$10.78M染色棉针织布、弹性针织布
Star International Trade (Changzhou) Co., Ltd.中国148$8.21M未梳棉纱、精梳棉纱
Changzhou Jinzhiruo International Trade Co., Ltd.中国147$7.96M未梳棉纱、弹性针织布
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南95$6.20M精梳棉纱、精梳棉纱
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南90$4.09M其他液化石油气、印刷标签
Panko Corporation越南92$3.76M非织造标签、智能卡
Crystal Elegance Industrial Ltd.中国205$3.64M非织造标签、非玻璃化转印纸
Shahi Exports Pvt. Ltd.印度56$2.89M其他服装配件、染色尼龙织物
Spectre A越南57$857.6K其他拉链、拉链零件

近期贸易明细

进口(共 1,571)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30精梳棉纱Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$209
2026-07-30人造纤维纱Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$36.0K
2026-07-27其他酶制剂Star International Trade (Changzhou) Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-27涤棉纱线Jiangsu Yueda Cotton Spinning Co., Ltd.中国$29.3K
2026-07-25精梳棉纱Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$162
2026-07-25人造纤维纱Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$602
2026-07-25精梳棉纱Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$219
2026-07-25精梳棉纱Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$174
2026-07-25精梳棉纱Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$211
2026-07-24腈纶混纺纱Star International Trade (Changzhou) Co., Ltd.中国$21.6K

出口(共 2,506)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色棉针织布Spectre A/S越南$1.8K
2026-07-30染色棉针织布Crystal Elegance Industrial Ltd.越南$203
2026-07-30染色棉针织布Crystal Elegance Industrial Ltd.越南$275
2026-07-29彩色合成针织布Crystal Elegance Industrial Ltd.越南$21.2K
2026-07-29染色棉针织布Spectre A/S越南$4.9K
2026-07-29未梳棉纱Star International Trade (Changzhou) Co., Ltd.中国$56.6K
2026-07-29未梳棉纱Star International Trade (Changzhou) Co., Ltd.中国$57.5K
2026-07-29染色棉针织布Spectre A/S越南$16.1K
2026-07-29染色棉针织布Fashion Time International (Hong Kong) Ltd.印度尼西亚$73.3K
2026-07-28染色棉针织布Fashion Time International (Hong Kong) Ltd.印度尼西亚$88.1K

相关企业 · 同类产品

Henglon Textile (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →