Tan Gia Binh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN GIA BìNH
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101459382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR3TFXX |
| 成立日期 | 2004-03-01 |
| 联系地址 | Điểm công nghiệp, TTCN xã Phụng Châu, Xã Phụng Châu, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN GIA BÌNH |
| 企业英文名称 | TAN GIA BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Điểm công nghiệp, TTCN xã Phụng Châu, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02437854921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $643.8K |
| 韩国 | 12 | $305.6K |
| 印度尼西亚 | 8 | $293.8K |
| 中国 | 6 | $130.8K |
| 马来西亚 | 2 | $121.7K |
| 日本 | 6 | $102.7K |
| 瑞典 | 3 | $72.0K |
| 新加坡 | 1 | $14.1K |
| 芬兰 | 1 | $13.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEHALI PAPERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $302.4K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Cadrex Asia FZCO | 阿联酋 | 8 | $236.3K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| efa822687289cdf617df341bd38062e1 | 7 | $159.4K | ||
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 新加坡 | 3 | $140.2K | 多层涂布纸板 |
| Three M Paper Boards Ltd. | 印度 | 4 | $123.1K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| POINTER INVESTMENT (H.K.) LTD. | 中国香港 | 2 | $101.3K | 多层涂布纸板、硅含量<99.99% |
| XSD INTERNATIONAL PAPER SDN.BHD. | 马来西亚 | 1 | $98.3K | 多层涂布纸板、重未涂布纸 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 5 | $73.2K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Hanchang Paper Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $69.3K | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 4 | $66.1K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 无机涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $9.5K |
| 2026-06-24 | 无机涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $23.6K |
| 2026-04-23 | 多层涂布纸板 | THREE M PAPER BOARDS LTD | 印度 | $8.9K |
| 2026-04-23 | 多层涂布纸板 | THREE M PAPER BOARDS LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 多层涂布纸板 | THREE M PAPER BOARDS LTD | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 多层涂布纸板 | THREE M PAPER BOARDS LTD | 印度 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 多层涂布纸板 | THREE M PAPER BOARDS LTD | 印度 | $8.9K |
| 2026-04-23 | 多层涂布纸板 | THREE M PAPER BOARDS LTD | 印度 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 多层涂布纸板 | THREE M PAPER BOARDS LTD | 印度 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 多层涂布纸板 | THREE M PAPER BOARDS LTD | 印度 | $3.0K |