Zhengshi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZHENGSHI
8
进口笔数
0
出口笔数
$305.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703093821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY1D101 |
| 成立日期 | 2022-11-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 686, tờ bản đồ số 40, ấp 7, Xã An Linh, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZHENGSHI |
| 企业英文名称 | ZHENGSHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 15, Tờ bản đồ số 26, Khu phố Lai Khê, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84939280836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $279.0K |
| 中国 | 2 | $26.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eco Stage Co., Ltd. | 日本 | 2 | $138.6K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Hayashi Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $114.1K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| DAIKI CORP LTD | 中国香港 | 1 | $26.3K | 其他苯乙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Guangdong Hongchao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.1K | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 聚丙烯聚合物 | HAYASHI TRADING CO LTD | 日本 | $29.4K |
| 2026-04-08 | 聚丙烯聚合物 | HAYASHI TRADING CO LTD | 日本 | $29.4K |
| 2026-02-25 | 聚丙烯聚合物 | HAYASHI TRADING CO LTD | 日本 | $23.6K |
| 2026-01-19 | 低密度聚乙烯 | DAIKI CORP LTD | 日本 | $26.3K |
| 2026-01-16 | 聚丙烯聚合物 | HAYASHI TRADING CO LTD | 日本 | $31.7K |
| 2023-08-16 | 其他苯乙烯聚合物 | GUANDONG HONGCHAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-08-02 | 其他苯乙烯聚合物 | GUANDONG HONGCHAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-02-21 | 聚甲醛 | ECO STAGE CO LTD | 日本 | $38.3K |
| 2023-01-12 | 聚甲醛 | Eco Stage Co., Ltd. | 日本 | $76.3K |
| 2023-01-12 | 聚甲醛 | ECO STAGE CO LTD | 日本 | $4.8K |