Tran Quang Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trần Quang Việt Nam
287
进口笔数
92
出口笔数
$36.84M
进口金额
$3.26M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-13
最近出口
30
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302478297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11DB3RS |
| 成立日期 | 2001-12-04 |
| 联系地址 | 621 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN QUANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRAN QUANG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 621 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838981051 |
| 邮箱 | info@cafetranquang.com |
| 传真 | +842835113864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 350190 | 酪蛋白衍生物 |
| 283524 | 磷酸钾 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 72 | $16.59M |
| 马来西亚 | 63 | $8.37M |
| 泰国 | 48 | $7.13M |
| 美国 | 39 | $1.72M |
| 日本 | 3 | $1.30M |
| 印度尼西亚 | 32 | $927.8K |
| 中国 | 9 | $274.9K |
| 荷兰 | 5 | $224.1K |
| 西班牙 | 2 | $176.6K |
| 瑞士 | 2 | $96.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 64 | $2.61M |
| 中国 | 6 | $319.7K |
| 韩国 | 16 | $253.3K |
| 马来西亚 | 1 | $22.8K |
| 美国 | 1 | $19.6K |
| 日本 | 1 | $3.6K |
| 新加坡 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lactoprot Deutschland GmbH | 德国 | 51 | $14.63M | 酪蛋白衍生物、乳白蛋白 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $7.68M | 工业用芳香物质、食品香料 |
| PALSGAARD MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 48 | $5.68M | 其他化学制剂、人造蜡 |
| Specialty Ingredient Management Inc. | 马来西亚 | 12 | $2.41M | 加工植物油、咖啡提取物 |
| Devex Verfahrenstechnik GmbH | 德国 | 12 | $1.82M | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Specialty Ingredient Management Inc. | 美国 | 38 | $1.82M | 磷酸钾、果糖糖浆 |
| Specialty Ingredient Management Inc. | 印度尼西亚 | 10 | $275.6K | 其他食品制剂、葡萄糖浆 |
| SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $105.3K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Givaudan Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $64.9K | 食品香料、其他食品制剂 |
| SPX FLOW TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $3.9K | 泵零件、其他离心泵 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Kim Veng | 柬埔寨 | 64 | $2.61M | 精炼棕榈油、小麦粉 |
| CM Market | 韩国 | 15 | $236.3K | 咖啡基制品、食用海藻 |
| Hainan Aozong International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $154.6K | 咖啡基制品 |
| Shanghai Palm Freight SCM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.0K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Hainan Fenghexing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.6K | 咖啡基制品 |
| Hai'an Aozong International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.5K | 咖啡基制品 |
| PALSGAARD MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $22.8K | 槐豆瓜尔胶、阀门零件 |
| GLOBAL HOME FURNISHINGS INC. | 美国 | 1 | $19.6K | 聚乙烯袋、纸制餐具 |
| Emmaus Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.0K | 其他非酒精饮料、未煮意面 |
| JILIN XIANGYU WEILAI TRADING CO., LTD | 1 | $17.0K | 咖啡基制品 |
近期贸易明细
进口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 温控处理零件 | SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $57 |
| 2026-06-19 | 食品香料 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 泰国 | $234.0K |
| 2026-06-19 | 酪蛋白衍生物 | Lactoprot Deutschland GmbH | 德国 | $237.1K |
| 2026-06-11 | 不锈钢管件 | SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $98 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $42 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁管材 | SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $332 |
| 2026-06-11 | 其他塑料管材 | SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $43 |
| 2026-06-11 | 流量压力检测零件 | SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $1.9K |
| 2026-06-11 | 不锈钢管件 | SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $17 |
| 2026-06-11 | 塑料管件 | SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $23 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 咖啡基制品 | GLOBAL HOME FURNISHINGS INC. | 美国 | $5.9K |
| 2026-06-13 | 咖啡基制品 | GLOBAL HOME FURNISHINGS INC. | 美国 | $7.4K |
| 2026-06-13 | 咖啡基制品 | GLOBAL HOME FURNISHINGS INC. | 美国 | $6.3K |
| 2026-05-28 | 咖啡基制品 | SEKAI KOHII TRADE LLC | — | $360 |
| 2026-05-28 | 咖啡基制品 | SEKAI KOHII TRADE LLC | — | $10.8K |
| 2026-05-26 | 咖啡基制品 | Chea Kim Veng | 柬埔寨 | $42.4K |
| 2026-05-26 | 茶提取物及制品 | Chea Kim Veng | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2026-05-26 | 咖啡基制品 | Chea Kim Veng | 柬埔寨 | $638 |
| 2026-05-18 | 咖啡基制品 | CM Market | 韩国 | $16.0K |
| 2026-05-18 | 咖啡基制品 | CM Market | 韩国 | $1.8K |