H5S Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUYêN PHAT NHANH QUôC Tê H5S
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$40.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108111146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV1D097 |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | Số 9 Liền kề 8 Khu Đô Thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ H5S |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Liền kề 8 Khu Đô Thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439954568 |
| 邮箱 | hongvantq76@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 27 | $18.3K |
| 美国 | 40 | $17.0K |
| 德国 | 3 | $1.0K |
| 罗马尼亚 | 1 | $990 |
| 韩国 | 2 | $332 |
| 安哥拉 | 1 | $328 |
| 爱尔兰 | 1 | $240 |
| 马来西亚 | 1 | $11 |
贸易伙伴
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sula Clothing | 英国 | 26 | $17.5K | 女式纺织长裤、其他女式衬衫 |
| Thousandlashes I LLC | 美国 | 4 | $3.2K | 合成假发制品 |
| Tina Hoang | 美国 | 5 | $1.6K | 棉制盥洗织物、女式非合成套装 |
| Lashbase Ltd. | 英国 | 2 | $1.6K | 合成假发制品、修甲套装 |
| J & B LASHES, BERNHARD ENDLMAIER | 3 | $1.1K | 合成假发制品 | |
| Ender Concept S.r.l. | 罗马尼亚 | 1 | $990 | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| Ancee Nail Lounge Chloe | 美国 | 2 | $965 | 纸手帕毛巾、非棉针织背心 |
| Bryan Nguyen | 美国 | 2 | $840 | 糖果、其他护肤品 |
| J & B Lashes Bernhard Endlmaier | 德国 | 2 | $673 | 合成假发制品 |
| Ryulrae Kim | 韩国 | 2 | $332 | 贱金属钥匙、塑料配件 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 合成假发制品 | J & B LASHES, BERNHARD ENDLMAIER | — | $450 |
| 2026-03-28 | 女式纺织长裤 | SULA CLOTHING | 英国 | $56 |
| 2026-03-28 | 女式夹克 | SULA CLOTHING | 英国 | $165 |
| 2026-03-24 | 棉针织T恤及背心 | SULA CLOTHING | 英国 | $116 |
| 2026-03-24 | 其他纺织裙 | SULA CLOTHING | 英国 | $102 |
| 2026-03-24 | 男式纺织裤 | SULA CLOTHING | 英国 | $252 |
| 2026-03-14 | 女式纺织长裤 | SULA CLOTHING | 英国 | $112 |
| 2026-03-14 | 棉质连衣裙 | SULA CLOTHING | 英国 | $105 |
| 2026-03-14 | 其他男式针织外套 | SULA CLOTHING | 英国 | $90 |
| 2026-03-14 | 其他男式针织外套 | SULA CLOTHING | 英国 | $40 |