GIA NGUYEN GROUP TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 10公斤以上干衣机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHệ GIA NGUYễN
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109598726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XNYJCR |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Số 124 phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ GIA NGUYỄN |
| 企业英文名称 | GIA NGUYEN GROUP TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 124 phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84986857623 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 851640 | 电熨斗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI FLYING FISH MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 1 | $6.8K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| NINGBO ALLSING ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 10公斤以上干衣机、8451机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 10公斤以上干衣机 | NINGBO ALLSING ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-03 | 大型洗衣机 | SHANGHAI FLYING FISH MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-07-03 | 电熨斗 | SHANGHAI FLYING FISH MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-07-03 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI FLYING FISH MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.8K |