CONG TY TNHH KTM VINA
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 示波器
越南 · 在业
8
进口笔数
0
出口笔数
$31.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108626360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV69VW5 |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | Phòng 402 tầng 4, Tòa nhà số 146 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MIN VÂN KTM VINA |
| 企业英文名称 | MIN VAN KTM VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 402 tầng 4, Tòa nhà số 146 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84983810029 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903020 | 示波器 |
| 903031 | 万用表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903039 | 记录式电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $31.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PARTRON VINA CO LTD | 越南 | 8 | $31.6K | 通信设备零件、电视/数码相机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 示波器 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-04-25 | 记录式电表 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-04-25 | 记录式电表 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-04-25 | 示波器 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2023-04-25 | 记录式电表 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-04-06 | 示波器 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-04-06 | 示波器 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-03-28 | 示波器 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-03-16 | 万用表 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $644 |
| 2023-03-16 | 万用表 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $644 |