Khanh Dung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 777 笔 · 主营 鲜切兰花
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khánh Dung
777
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101597174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4FD4FR |
| 成立日期 | 2005-01-12 |
| 联系地址 | Số 44 phố ấu Triệu, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH DUNG |
| 企业英文名称 | KHANH DUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 phố ấu Triệu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02485852626 |
| 邮箱 | hoadonkhanhdung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060313 | 鲜切兰花 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 773 | $2.69M |
| 厄瓜多尔 | 4 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BJ Orchid (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 773 | $2.69M | 鲜切兰花、其他鲜切花 |
| Quality Flowers LLC | 厄瓜多尔 | 1 | $3.7K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Sanipatin Guano Jose Alcides | 厄瓜多尔 | 1 | $100 | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Montebello Farms Cia. Ltda. | 厄瓜多尔 | 1 | $25 | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Enriquez Moreno Pablo Javier | 厄瓜多尔 | 1 | $5 | 鲜切玫瑰 |
近期贸易明细
进口(共 777)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜切兰花 | BJ ORCHID (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 鲜切兰花 | BJ ORCHID (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $260 |
| 2026-04-29 | 鲜切兰花 | BJ ORCHID (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 鲜切兰花 | BJ ORCHID (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $260 |
| 2026-04-28 | 鲜切兰花 | BJ ORCHID (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 鲜切兰花 | BJ ORCHID (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 鲜切兰花 | BJ ORCHID (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $260 |
| 2026-04-27 | 鲜切兰花 | BJ ORCHID (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $260 |
| 2026-04-27 | 鲜切兰花 | BJ ORCHID (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 鲜切兰花 | BJ ORCHID (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.2K |