Vinh Tin Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 572 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Tín

0
进口笔数
572
出口笔数
$0
进口金额
$1.74M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 14 笔

工商档案

企业注册号2300541606
企查查编码QVNRG78871
成立日期2010-04-09
联系地址136 đường Thiên Đức, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VĨNH TÍN
企业英文名称Vinh Tin Company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 136 đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话02223814040
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南572$1.74M

贸易伙伴

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd.越南75$541.4K其他泡沫塑料、瓦楞纸板
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南79$334.6K自粘塑料片、印刷电路
Chant Vietnam Co., Ltd.越南18$133.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd.越南65$103.1K其他塑料制品、其他高压电路装置
EMW Vietnam Co., Ltd.越南55$74.8K其他塑料制品、自粘塑料片
Kostat Vina Co., Ltd.越南36$56.7K乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品
Kostat Vina Co., Ltd.越南35$53.6K其他多硫化物、苯乙烯塑料
Sunggok Vina Co., Ltd.越南28$42.8K非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物
Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南22$38.1K绝缘电线、其他塑料制品
Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南26$28.3K其他塑料制品、绝缘电线

近期贸易明细

出口(共 572)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木托盘Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd.越南$3.4K
2026-04-28木托盘Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd.越南$3.4K
2026-04-27木托盘SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-04-27其他塑料包装制品Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-27木托盘SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-04-26塑料包装箱SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K
2026-04-26塑料包装箱SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K
2026-04-24木托盘Chant Vietnam Co., Ltd.越南$10.7K
2026-04-24木托盘Chant Vietnam Co., Ltd.越南$10.7K
2026-04-23木托盘Chant Vietnam Co., Ltd.越南$10.7K

相关企业 · 同类产品

Vinh Tin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →