Vinh Tin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 572 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Tín
0
进口笔数
572
出口笔数
$0
进口金额
$1.74M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300541606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG78871 |
| 成立日期 | 2010-04-09 |
| 联系地址 | 136 đường Thiên Đức, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH TÍN |
| 企业英文名称 | Vinh Tin Company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 136 đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02223814040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 572 | $1.74M |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 75 | $541.4K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $334.6K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $133.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 65 | $103.1K | 其他塑料制品、其他高压电路装置 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $74.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $56.7K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $53.6K | 其他多硫化物、苯乙烯塑料 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $42.8K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $38.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 26 | $28.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 572)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 木托盘 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 木托盘 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-26 | 塑料包装箱 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-26 | 塑料包装箱 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.7K |