Viet Xanh Equipment Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT THIếT Bị VIệT XANH
- 邮箱6
96
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312463282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM7FYUQ |
| 成立日期 | 2013-09-17 |
| 联系地址 | 911/10/16 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THIẾT BỊ VIỆT XANH |
| 企业英文名称 | VIET XANH EQUIPMENT TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 911/10/16 Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902063942 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 540239 | 变形合纤长丝纱 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $1.03M |
| 泰国 | 10 | $178.2K |
| 法国 | 5 | $31.9K |
| 波兰 | 1 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $373.0K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Anping County BT Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 33 | $326.7K | 过滤净化器零件、涂层钢丝制品 |
| Hengshui Guangxing Screens Co., Ltd. | 中国 | 17 | $225.9K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Fuji Cutting Tools Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $178.2K | 其他锯片 |
| Hebei Guangxing Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.5K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Andritz Euroslot SAS | 法国 | 4 | $28.3K | 谷物加工机零件、过滤净化器零件 |
| Progress Eco Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Sp. K. | 波兰 | 1 | $17.6K | 过滤净化器零件 |
| Hebei Guangxing Filtration Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.4K | 过滤净化器零件 |
| Corupro Industry Equipment Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Qingdao Monster Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.4K | 纺织增强橡胶带、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | HEBEI GUANGXING FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | HEBEI GUANGXING FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $615 |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $407 |