Tan Thinh Phat One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TâN THịNH PHáT
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-12
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317478571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50RVB44 |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Số 43 Đường Phan Khiêm Ích, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÂN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN THINH PHAT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43 Đường Phan Khiêm Ích, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0935977993 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 160557 | 加工鲍鱼 |
| 030313 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.04M |
| 菲律宾 | 4 | $461.7K |
| 法国 | 2 | $73.8K |
| 日本 | 1 | $61.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongshan Yonglong Aquatic Foods Co., Ltd. | 中国 | 6 | $499.6K | 冷冻鱼肉、加工鲍鱼 |
| MILLENNIUM OCEAN STAR CORPORATION | 菲律宾 | 4 | $461.7K | 冻牡蛎、加工章鱼 |
| Dongshan Dongsheng Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139.3K | 303230、冻罗非鱼 |
| Dongshan Licheng Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.3K | 冷冻烟熏蟹、冷冻鲍鱼 |
| Future Seafood Europe | 法国 | 2 | $73.8K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鱼肉 |
| Dongshan Yuanlong Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.2K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 1 | $61.7K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Taizhou Xingwang Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.0K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Qinhuangdao Jingkun Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 冻扇贝、加工扇贝 |
| Donggang Xinhong Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.9K | 加工软体动物、冻扇贝 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 冷冻蛤蜊 | DONGGANG XINHONG FOOD CO.,LTD | 中国 | $20.0K |
| 2023-12-01 | 加工墨鱼鱿鱼 | FUQING CITY HENGTAI AQUATIC FOOD CO,. LTD | 中国 | $28.2K |
| 2023-11-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | MILLENNIUM OCEAN STAR CORPORATION | 菲律宾 | $1.4K |
| 2023-11-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | MILLENNIUM OCEAN STAR CORPORATION | 菲律宾 | $7.3K |
| 2023-11-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | MILLENNIUM OCEAN STAR CORPORATION | 菲律宾 | $1.6K |
| 2023-11-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | MILLENNIUM OCEAN STAR CORPORATION | 菲律宾 | $15.6K |
| 2023-11-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | MILLENNIUM OCEAN STAR CORPORATION | 菲律宾 | $5.0K |
| 2023-11-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | MILLENNIUM OCEAN STAR CORPORATION | 菲律宾 | $3.1K |
| 2023-11-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | MILLENNIUM OCEAN STAR CORPORATION | 菲律宾 | $9.1K |
| 2023-11-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | MILLENNIUM OCEAN STAR CORPORATION | 菲律宾 | $1.3K |