LHB Vietnam One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LHB VIệT NAM
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$183.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801384301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4DW1H1 |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | Thôn Mậu Tài, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LHB VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mậu Tài, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84966671836 |
| 邮箱 | huyen.trannguyenlhb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $183.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $85.7K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $85.7K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $6.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 泵及压缩机零件、电动机及零件 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |