HOA MINH IMPORT EXPORT TRADING SERVICE CO., LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HòA MINH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$44.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311034900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3NM2BM |
| 成立日期 | 2011-08-04 |
| 联系地址 | 1B Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH HOA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $44.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | 3 | $44.9K | 塑料衣着附件、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 拉链零件 | ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 其他拉链 | ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | $885 |
| 2026-04-01 | 其他窄幅织物 | ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 其他拉链 | ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 其他窄幅织物 | ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 其他拉链 | ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | $420 |
| 2026-04-01 | PVC塑料板材 | ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | $227 |
| 2026-04-01 | 拉链零件 | ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | $69 |
| 2026-04-01 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | $147 |
| 2026-04-01 | 塑料衣着附件 | ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | $920 |