Minh Dang Aluminum Glass Construction Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG NHôM KíNH MINH ĐăNG
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$95.4K
出口金额
—
最近进口
2024-09-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317161038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV30J5BH |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | 178/7 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG NHÔM KÍNH MINH ĐĂNG |
| 企业英文名称 | MINH DANG ALUMINUM GLASS CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41F/1 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84372501453 |
| 邮箱 | minhdangcokhi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $95.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 12 | $95.4K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 金属框架座椅 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $10.7K |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $653 |
| 2024-07-31 | 钢绞线缆 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-31 | 其他钢铁结构体 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $2.7K |
| 2024-07-31 | 其他铝制品 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $91 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-31 | 螺纹螺母 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $51 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $185 |
| 2024-07-19 | 金属框架座椅 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $10.0K |