Binh Minh Precision Mechanical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC DYNACAST BìNH MINH

11
进口笔数
1
出口笔数
$74.4K
进口金额
$4.3K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $279 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $279 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108607801
企查查编码QVN5D7P68Q
成立日期2019-01-30
联系地址Lô B3 khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC DYNACAST BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B3 khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Hà, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话02263555565
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
852990通信设备零件
401693非泡沫橡胶密封件
730799其他钢铁管件
731822非螺纹垫圈
790120未锻轧锌合金
790700其他锌制品
820760可互换钻孔工具
841221液压直线马达
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$25.2K
韩国1$19.9K
德国2$8.0K
日本1$7.3K
新加坡2$5.1K
中国香港1$3.8K
印度尼西亚1$2.5K
中国台湾1$2.3K
印度1$279

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynacast (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$31.3K其他锌制品、其他钢铁制品
Sintai Corp. oration中国1$25.2K金属表面酸洗制剂、非纺织润滑剂
Sintai Corp.日本1$7.3K工业清洁制剂、冶金铸造机
5ea2e867b1066dbd024f23e2050147121$7.0K
Form Technologies Inc.美国1$2.3K通信设备
Dynacast Deutschland GmbH德国1$955车身零件、贱金属锁具零件
561e87226c4acff679d10b96dce848501$279
Dynacast Suzhou Ltd.中国1$25车身零件、传动部件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BConduct HK Ltd.中国1$4.3K其他铝制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他锌制品DYNACAST (SINGAPORE) PTE LTD印度尼西亚$1.3K
2026-04-16其他锌制品DYNACAST (SINGAPORE) PTE LTD印度尼西亚$1.3K
2026-03-17非泡沫橡胶密封件DYNACAST (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$148
2026-03-13可互换钻孔工具DYNACAST DEUTSCHLAND GMBH德国$955
2026-01-10通信设备零件印度$279
2025-12-26液压直线马达Dynacast (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$49
2025-12-26其他钢铁管件DYNACAST (SIGAPORE) PTE LTD德国$479
2025-12-26液压直线马达Dynacast (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$152
2025-12-26液压直线马达Dynacast (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$51
2025-12-26喷雾机零件Dynacast (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$768

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他铝制品BCONDUCT HK LTD中国香港$1.1K
2026-04-23其他铝制品BCONDUCT HK LTD中国香港$1.2K
2026-04-23其他铝制品BCONDUCT HK LTD中国香港$912
2026-04-23其他铝制品BCONDUCT HK LTD中国香港$1.0K
2026-04-23其他铝制品BCONDUCT HK LTD中国香港$17

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Precision Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →