Dong A Construction & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI DONG - A
10
进口笔数
6
出口笔数
$501.0K
进口金额
$125.1K
出口金额
2024-10-14
最近进口
2025-09-15
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500545439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q47E39 |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | Số 606 Phố Đình Ấm, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DONG - A |
| 企业英文名称 | DONG - A CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 606 Phố Đình Ấm, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842113846565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $301.4K |
| 韩国 | 7 | $199.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $78.0K |
| 印度 | 1 | $47.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 3 | $301.4K | 其他钢铁结构体、合金钢废料 |
| Value & Co. Inc. | 韩国 | 7 | $199.6K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.3K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Donga ENC Private Ltd. | 印度 | 1 | $47.1K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Value & Co. Inc. | 韩国 | $3.8K |
| 2024-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | VALUE & CO INC | 韩国 | $4.6K |
| 2024-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | VALUE & CO INC | 韩国 | $8.5K |
| 2024-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Value & Co. Inc. | 韩国 | $2.5K |
| 2024-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Value & Co. Inc. | 韩国 | $9.7K |
| 2024-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Value & Co. Inc. | 韩国 | $288 |
| 2024-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | VALUE & CO INC | 韩国 | $1.2K |
| 2023-10-24 | 其他钢铁制品 | VALUE & CO INC | 韩国 | $132 |
| 2023-10-24 | 其他钢铁制品 | Value & Co. Inc. | 韩国 | $204 |
| 2023-08-03 | 其他钢铁制品 | Value & Co. Inc. | 韩国 | $500 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 钢铁门窗 | DONGA ENC PRIVATE LTD | 印度 | $21.4K |
| 2025-09-15 | 自粘塑料片 | DONGA ENC PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2025-09-15 | 钢铁门窗 | DONGA ENC PRIVATE LTD | 印度 | $16.0K |
| 2025-09-15 | 钢铁门窗 | DONGA ENC PRIVATE LTD | 印度 | $6.3K |
| 2024-11-21 | 铝制结构体 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-11-21 | 其他钢铁结构体 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $348 |
| 2024-11-21 | 其他钢铁结构体 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-21 | 其他钢铁型材 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-21 | 其他钢铁结构体 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-11-21 | 其他钢铁制品 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |