Hamaguchi Precision Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 183 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAMAGUCHI PRECISION VIệT NAM
2
进口笔数
183
出口笔数
$12
进口金额
$2.79M
出口金额
2023-12-12
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603466572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUU4CTVD |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAMAGUCHI PRECISION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAMAGUCHI PRECISION VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02513520031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 203.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851190 | 发动机点火零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $6 |
| 中国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $2.58M |
| 泰国 | 29 | $215.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eldor Corporation S.p.A. con Socio Unico | 意大利 | 2 | $12 | 其他电感器、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Zone) | 越南 | 49 | $1.21M | 铜绕组线、其他钢铁制品 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.21M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Nidec Precision Components (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $171.4K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Belmont Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 25 | $53.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | 24 | $52.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Copal (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $44.0K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 4 | $28.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Nidec Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.9K | 其他塑料包装制品、热轧合金钢 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 热轧合金钢、热轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 发动机点火零件 | ELDOR CORP ORATION S P A CON SOCIO UNICO | 意大利 | $3 |
| 2023-12-01 | 发动机点火零件 | ELDOR CORP ORATION S P A CON SOCIO UNICO | 意大利 | $3 |
| 2023-12-01 | 发动机点火零件 | ELDOR CORP ORATION S P A CON SOCIO UNICO | 中国 | $3 |
| 2023-12-01 | 发动机点火零件 | ELDOR CORP ORATION S P A CON SOCIO UNICO | 中国 | $3 |
出口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU CANON VIET NAM (DNCX) | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | BELMONT MFG CO LTD | 越南 | $336 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | BELMONT MFG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | BELMONT MFG CO LTD | 越南 | $719 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | BELMONT MFG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | BELMONT MFG CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | BELMONT MFG CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | BELMONT MFG CO LTD | 越南 | $336 |