HTSS Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 312 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HTSS VIệT NAM

312
进口笔数
196
出口笔数
$3.75M
进口金额
$678.5K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
19
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $248.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $179.9K · 7 笔出口 $24.1K · 5 笔2023-11进口 $192.5K · 5 笔出口 $23.5K · 3 笔2023-12进口 $172.2K · 8 笔出口 $23.9K · 6 笔2024-01进口 $175.7K · 7 笔出口 $29.0K · 4 笔2024-02进口 $135.1K · 5 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-03进口 $150.7K · 4 笔出口 $21.3K · 6 笔2024-04进口 $162.6K · 9 笔出口 $23.0K · 5 笔2024-05进口 $162.9K · 9 笔出口 $23.2K · 6 笔2024-06进口 $129.3K · 8 笔出口 $19.9K · 6 笔2024-07进口 $20.7K · 8 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-08进口 $248.7K · 13 笔出口 $20.5K · 5 笔2024-09进口 $191.7K · 15 笔出口 $28.8K · 7 笔2024-10进口 $146.2K · 10 笔出口 $25.3K · 6 笔2024-11进口 $94.4K · 8 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-12进口 $98.5K · 9 笔出口 $32.1K · 9 笔2025-01进口 $45.6K · 11 笔出口 $30.1K · 5 笔2025-02进口 $66.4K · 9 笔出口 $19.5K · 8 笔2025-03进口 $127.6K · 18 笔出口 $22.9K · 12 笔2025-04进口 $38.9K · 12 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-05进口 $35.6K · 6 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-06进口 $22.0K · 8 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-07进口 $18.4K · 5 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-08进口 $27.2K · 6 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-09进口 $18.6K · 5 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-10进口 $28.2K · 6 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-11进口 $28.0K · 8 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-12进口 $33.5K · 11 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-01进口 $27.9K · 7 笔出口 $11.5K · 5 笔2026-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-03进口 $51.6K · 12 笔出口 $10.3K · 3 笔2026-04进口 $47.2K · 10 笔出口 $14.6K · 15 笔2026-05进口 $79.5K · 11 笔出口 $41.2K · 7 笔2026-06进口 $57.3K · 13 笔出口 $25.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $179.9K · 7 笔出口 $24.1K · 5 笔2023-11进口 $192.5K · 5 笔出口 $23.5K · 3 笔2023-12进口 $172.2K · 8 笔出口 $23.9K · 6 笔2024-01进口 $175.7K · 7 笔出口 $29.0K · 4 笔2024-02进口 $135.1K · 5 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-03进口 $150.7K · 4 笔出口 $21.3K · 6 笔2024-04进口 $162.6K · 9 笔出口 $23.0K · 5 笔2024-05进口 $162.9K · 9 笔出口 $23.2K · 6 笔2024-06进口 $129.3K · 8 笔出口 $19.9K · 6 笔2024-07进口 $20.7K · 8 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-08进口 $248.7K · 13 笔出口 $20.5K · 5 笔2024-09进口 $191.7K · 15 笔出口 $28.8K · 7 笔2024-10进口 $146.2K · 10 笔出口 $25.3K · 6 笔2024-11进口 $94.4K · 8 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-12进口 $98.5K · 9 笔出口 $32.1K · 9 笔2025-01进口 $45.6K · 11 笔出口 $30.1K · 5 笔2025-02进口 $66.4K · 9 笔出口 $19.5K · 8 笔2025-03进口 $127.6K · 18 笔出口 $22.9K · 12 笔2025-04进口 $38.9K · 12 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-05进口 $35.6K · 6 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-06进口 $22.0K · 8 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-07进口 $18.4K · 5 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-08进口 $27.2K · 6 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-09进口 $18.6K · 5 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-10进口 $28.2K · 6 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-11进口 $28.0K · 8 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-12进口 $33.5K · 11 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-01进口 $27.9K · 7 笔出口 $11.5K · 5 笔2026-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-03进口 $51.6K · 12 笔出口 $10.3K · 3 笔2026-04进口 $47.2K · 10 笔出口 $14.6K · 15 笔2026-05进口 $79.5K · 11 笔出口 $41.2K · 7 笔2026-06进口 $57.3K · 13 笔出口 $25.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0110293694
企查查编码QVNFHDQC7S
成立日期2023-03-22
联系地址Lô 49G Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HTSS VIỆT NAM
企业英文名称HTSS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 49G Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842435990088
邮箱htss_spray@htss.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
381400油漆溶剂
391990自粘塑料片
853710电力控制板
321519非黑印刷油墨
320820丙烯酸乙烯漆
761699其他铝制品
320810聚酯油漆
391190其他多硫化物
381590其他催化剂制剂

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
761699其他铝制品
391990自粘塑料片
320820丙烯酸乙烯漆
381400油漆溶剂
381590其他催化剂制剂
320810聚酯油漆
340290工业清洁制剂
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南216$3.01M
日本49$419.7K
中国37$314.0K
印度1$371

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南196$678.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南25$2.59M其他钢铁制品、其他铝制品
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南99$505.0K其他塑料制品、传动部件
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南59$247.9K其他塑料制品、传动部件
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南39$140.8K其他塑料制品、其他印刷机零件
Rhythm Precision Co., Ltd.中国7$133.4K橡塑模具、电力控制板
Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南20$54.9K油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆
EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南10$16.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
HTSS Vietnam Co., Ltd.越南10$9.4K其他塑料制品、电力控制板
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南17$7.9K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Seiko Vietnam Co., Ltd.12$5.1K非黑印刷油墨、油漆溶剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南24$225.2K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南81$213.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南47$149.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南19$45.9K其他塑料制品、其他印刷机零件
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南5$27.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
HTSS Vietnam Co., Ltd.越南10$9.4K其他塑料制品、油漆溶剂
EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南10$7.0K其他塑料制品、合金钢扁轧材

近期贸易明细

进口(共 312)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26油漆溶剂CONG TY TNHH SON CASHEW MAPIN (VIET NAM) (MST : 0201964332)越南$817
2026-06-26丙烯酸乙烯漆CONG TY TNHH SON CASHEW MAPIN (VIET NAM) (MST : 0201964332)越南$3.9K
2026-06-26其他多硫化物CONG TY TNHH SON CASHEW MAPIN (VIET NAM) (MST : 0201964332)越南$425
2026-06-24其他塑料制品Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)日本$5.1K
2026-06-24自粘塑料片Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)日本$443
2026-06-24其他塑料制品Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)日本$3.4K
2026-06-18其他多硫化物Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$425
2026-06-18丙烯酸乙烯漆Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-18油漆溶剂Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$817
2026-06-16非黑印刷油墨CONG TY TNHH SEIKO VIETNAM (MST: 0800388511)—$74

出口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$373
2026-06-30其他塑料制品Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$268
2026-06-30其他塑料制品Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$59
2026-06-30其他塑料制品Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$685
2026-06-30其他塑料制品Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$970
2026-06-30其他塑料制品Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-30其他塑料制品Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$45
2026-06-30其他塑料制品Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$59
2026-06-30其他塑料制品Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$298
2026-06-30其他塑料制品Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$298

相关企业 · 同类产品

HTSS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →