HTSS Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 312 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HTSS VIệT NAM
312
进口笔数
196
出口笔数
$3.75M
进口金额
$678.5K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
19
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110293694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHDQC7S |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Lô 49G Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HTSS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTSS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 49G Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842435990088 |
| 邮箱 | htss_spray@htss.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 216 | $3.01M |
| 日本 | 49 | $419.7K |
| 中国 | 37 | $314.0K |
| 印度 | 1 | $371 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 196 | $678.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $2.59M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 99 | $505.0K | 其他塑料制品、传动部件 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $247.9K | 其他塑料制品、传动部件 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $140.8K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Rhythm Precision Co., Ltd. | 中国 | 7 | $133.4K | 橡塑模具、电力控制板 |
| Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | 20 | $54.9K | 油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆 |
| EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HTSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $7.9K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 12 | $5.1K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $225.2K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 81 | $213.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $149.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $45.9K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $27.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HTSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.4K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.0K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
进口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH SON CASHEW MAPIN (VIET NAM) (MST : 0201964332) | 越南 | $817 |
| 2026-06-26 | 丙烯酸乙烯漆 | CONG TY TNHH SON CASHEW MAPIN (VIET NAM) (MST : 0201964332) | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-26 | 其他多硫化物 | CONG TY TNHH SON CASHEW MAPIN (VIET NAM) (MST : 0201964332) | 越南 | $425 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 日本 | $5.1K |
| 2026-06-24 | 自粘塑料片 | Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 日本 | $443 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 日本 | $3.4K |
| 2026-06-18 | 其他多硫化物 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $425 |
| 2026-06-18 | 丙烯酸乙烯漆 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-18 | 油漆溶剂 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $817 |
| 2026-06-16 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH SEIKO VIETNAM (MST: 0800388511) | — | $74 |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $373 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $685 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $970 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $298 |