Thien Phuc Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN LạNH THIêN PHúC
22
进口笔数
0
出口笔数
$616.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305461647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKD2EWM |
| 成立日期 | 2008-01-19 |
| 联系地址 | 38 Hoa Cúc, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC REFRIGERATION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84835173784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $616.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Snowman Zhenxun Development Co., Ltd. | 中国 | 18 | $586.3K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Fujian Snowman Zhenxun Development Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $23.6K | 制冷设备零件 |
| Shanghai Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 塑料地板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Fujian Snowman Zhenxun Development Co., Ltd. | 1 | $602 | 其他制冷设备、非泡沫橡胶密封件 | |
| Chen Yu | 中国 | 1 | $275 | 非棉针织背心、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 阀门零件 | Fujian Snowman Zhenxun Development Co., Ltd. | 中国 | $224 |
| 2026-05-19 | 电力控制板 | Fujian Snowman Zhenxun Development Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | Fujian Snowman Zhenxun Development Co., Ltd. | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | Fujian Snowman Zhenxun Development Co., Ltd. | 中国 | $66.0K |
| 2026-01-22 | 其他制冷设备 | Fujian Snowman Zhenxun Development Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-01-22 | 制冷设备零件 | Fujian Snowman Zhenxun Development Co., Ltd. | 中国 | $22.8K |
| 2026-01-22 | 制冷设备零件 | Fujian Snowman Zhenxun Development Co., Ltd. | 中国 | $26.8K |
| 2025-11-20 | 制冷设备零件 | FUJIAN SNOWMAN ZHENXUN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-11-07 | 制冷设备零件 | FUJIAN SNOWMAN ZHENXUN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-10-20 | 制冷设备零件 | FUJIAN SNOWMAN ZHENXUN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $23.6K |