Minh Hoang Export Import Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU MINH HOàNG
80
进口笔数
1
出口笔数
$2.13M
进口金额
$33.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-01-26
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107748486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYC6E5S |
| 成立日期 | 2017-03-06 |
| 联系地址 | Số nhà 44, ngõ 274, phố Nam Dư, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU MINH HOÀNG |
| 企业英文名称 | MINH HOANG EXPORT IMPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84797309999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850220 | 火花点火发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $2.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Qichen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $677.4K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $376.5K | 泵零件、喷雾机零件 |
| Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $214.7K | 喷砂机、其他吸尘器 |
| Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $169.6K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Taizhou JC Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $138.3K | 手工工具零件、泵零件 |
| Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.2K | 阀门龙头、其他塑料管材 |
| Yongkang Wanghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.8K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Ningbo Qichen International Trade Co., Ltd. | 2 | $54.4K | 其他气泵 | |
| Zhejiang Weipu Machinery & Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.1K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Yijian Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.7K | 金属切割锯、其他金属加工机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou JC Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 火花点火发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他吸尘器 | Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 其他吸尘器 | Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 其他吸尘器 | Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 其他吸尘器 | Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-20 | 其他吸尘器 | Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-20 | 其他吸尘器 | Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-20 | 其他吸尘器 | Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-20 | 其他吸尘器 | Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-25 | 其他气泵 | NINGBO QICHEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-25 | 其他气泵 | NINGBO QICHEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 火花点火发电机组 | TAIZHOU JC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-01-26 | 火花点火发电机组 | TAIZHOU JC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-01-26 | 火花点火发电机组 | TAIZHOU JC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-01-26 | 火花点火发电机组 | TAIZHOU JC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-01-26 | 火花点火发电机组 | TAIZHOU JC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |