Minh Hoang Export Import Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU MINH HOàNG

80
进口笔数
1
出口笔数
$2.13M
进口金额
$33.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-01-26
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.4K · 2 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-02进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.4K · 2 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-02进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107748486
企查查编码QVNDYC6E5S
成立日期2017-03-06
联系地址Số nhà 44, ngõ 274, phố Nam Dư, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU MINH HOÀNG
企业英文名称MINH HOANG EXPORT IMPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
电话+84797309999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
850819其他吸尘器
841391泵零件
842420喷枪
391739其他塑料管材
848130止回阀
850140单相交流电机
840999柴油机零件
842430喷砂机
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
850220火花点火发电机组

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$2.13M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$33.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Qichen International Trade Co., Ltd.中国25$677.4K牵引式空压机、其他气泵
Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd.中国11$376.5K泵零件、喷雾机零件
Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国12$214.7K喷砂机、其他吸尘器
Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd.中国6$169.6K喷雾机零件、喷枪
Taizhou JC Machinery Technology Co., Ltd.中国6$138.3K手工工具零件、泵零件
Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd.中国5$122.2K阀门龙头、其他塑料管材
Yongkang Wanghua Import & Export Co., Ltd.中国3$59.8K其他电动手工具、手工工具零件
Ningbo Qichen International Trade Co., Ltd.2$54.4K其他气泵
Zhejiang Weipu Machinery & Electric Technology Co., Ltd.中国2$52.1K其他气泵、泵及压缩机零件
Zhejiang Yijian Technology Co., Ltd.中国2$48.7K金属切割锯、其他金属加工机床

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou JC Machinery Technology Co., Ltd.中国1$33.6K火花点火发电机组

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他吸尘器Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd.中国$6.6K
2026-04-20其他吸尘器Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd.中国$6.6K
2026-04-20其他吸尘器Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd.中国$7.2K
2026-04-20其他吸尘器Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd.中国$7.6K
2026-04-20其他吸尘器Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd.中国$6.2K
2026-04-20其他吸尘器Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd.中国$7.6K
2026-04-20其他吸尘器Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd.中国$6.2K
2026-04-20其他吸尘器Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd.中国$7.2K
2026-03-25其他气泵NINGBO QICHEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.0K
2026-03-25其他气泵NINGBO QICHEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-26火花点火发电机组TAIZHOU JC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$5.4K
2024-01-26火花点火发电机组TAIZHOU JC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$14.0K
2024-01-26火花点火发电机组TAIZHOU JC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K
2024-01-26火花点火发电机组TAIZHOU JC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$8.8K
2024-01-26火花点火发电机组TAIZHOU JC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Minh Hoang Export Import Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →