Nam Phong Mfg. & Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 矿物棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ NAM PHONG

39
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $631.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $146.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $174.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $171.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $631.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $146.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $174.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $171.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $631.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109332691
企查查编码QVNWQCB2DK
成立日期2020-09-07
联系地址Thôn Đàn Viên, Xã Cao Viên, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM PHONG
企业英文名称NAM PHONG MANUFACTURING AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đàn Viên, Xã Bình Minh, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0911321999
邮箱vatlieunamphong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
732690其他钢铁制品
847490矿物加工机零件
820890其他机器刀具
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
690320高铝耐火陶瓷
842240包装机械
730890其他钢铁结构体
831110包覆焊条

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$1.63M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD中国11$829.4K矿物棉、其他钢铁制品
Henan Sunway Intelligent Equipment Co., Ltd.中国12$282.0K矿物棉、其他钢铁制品
Hangzhou Xiechuang Import & Export Co., Ltd.中国4$262.3K矿物加工机零件、其他钢铁制品
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国6$129.5K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$96.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd.中国1$30.4K矿物棉、塑料棒材及型材

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20矿物棉HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD中国$20.9K
2026-04-20矿物棉HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD中国$20.9K
2026-04-15其他机器刀具HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD中国$914
2026-04-15其他钢铁制品HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD中国$348
2026-04-15矿物加工机零件HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD中国$1.3K
2026-04-15其他机器刀具HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD中国$1.9K
2026-04-15其他钢铁制品HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD中国$157
2026-04-15矿物加工机零件HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD中国$899
2026-04-15齿轮及变速器HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD中国$1.1K
2026-04-15矿物棉HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD中国$268

相关企业 · 同类产品

Nam Phong Mfg. & Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →