Nam Phong Mfg. & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ NAM PHONG
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109332691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQCB2DK |
| 成立日期 | 2020-09-07 |
| 联系地址 | Thôn Đàn Viên, Xã Cao Viên, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM PHONG |
| 企业英文名称 | NAM PHONG MANUFACTURING AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đàn Viên, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0911321999 |
| 邮箱 | vatlieunamphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 842240 | 包装机械 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 831110 | 包覆焊条 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | 11 | $829.4K | 矿物棉、其他钢铁制品 |
| Henan Sunway Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $282.0K | 矿物棉、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Xiechuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $262.3K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $129.5K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 矿物棉、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 矿物棉 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-20 | 矿物棉 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-15 | 其他机器刀具 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $914 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-15 | 矿物加工机零件 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 其他机器刀具 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-15 | 矿物加工机零件 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $899 |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 矿物棉 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $268 |